cane

/kein/
Học thuật
Thân thiện
cane

A gardener leans on a wooden cane while examining a rose bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây thân cứng, mảnh: Chỉ thân của một số loại cây như mía, tre, nứa, mây, thường dài, chắc có thể uốn cong được.
    • Gậy, ba-toong: Một cây gậy dài, chắc chắn, thường làm từ gỗ hoặc vật liệu khác, dùng để hỗ trợ khi đi lại hoặc làm vật trang trí.
    • Roi: Một cây gậy mỏng, dẻo dùng để trừng phạt bằng cách đánh.
  2. Ngoại động từ:

    • Đánh bằng roi: Hành động trừng phạt hoặc đánh ai đó bằng một cây gậy mỏng, dẻo.
    • Đan bằng mây: Hành động sử dụng các sợi mây (từ thân cây mây) để tạo ra hoặc sửa chữa đồ vật như mặt ghế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Sugar cane is grown in tropical regions. (Cây mía được trồngcác vùng nhiệt đới.)
    • The old man walks with a wooden cane. (Ông lão đi lại với một cây gậy gỗ.)
    • In the past, the teacher used a cane for discipline. (Ngày xưa, giáo viên dùng roi để duy trì kỷ luật.)
  • Ngoại động từ:

    • The cruel master would cane the servants for minor mistakes. (Ông chủ độc ác thường đánh roi những người hầu những lỗi nhỏ.)
    • She learned how to cane the seat of an antique chair. ( ấy đã học cách đan mây cho mặt ghế của một chiếc ghế cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get the cane": bị phạt đòn, bị đánh bằng roi (thường trong bối cảnh trường học ).
    • If you misbehaved, you would get the cane. (Nếu bạn , bạn sẽ bị phạt đòn.)
Biến thể từ gần giống
  • Caning (danh động từ): Hành động đánh bằng roi; kỹ thuật đan mây.
    • Caning is now banned in most schools. (Hình phạt đánh roi giờ bị cấmhầu hết các trường học.)
    • She is skilled in the art of caning chairs. ( ấy rất giỏi trong nghệ thuật đan mây cho ghế.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (gậy): Stick, walking stick, staff.
  • Danh từ (roi): Rod, switch.
  • Động từ (đánh): To beat, to flog, to thrash.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cane" với giới từ để tạo nghĩa mới.)

Thành ngữ liên quan
  • "To cane it" (tiếng lóng, Anh): Đi rất nhanh, lao đi.
    • I was late, so I really had to cane it to get to the meeting. (Tôi bị muộn, nên phải phóng thật nhanh để đến cuộc họp.)
cane

A gardener leans on a wooden cane while examining a rose bush.

danh từ
  1. cây trúc, cây mía ((cũng) sugar cane); cây lau
  2. cây mây, sợi mây (để đan mặt ghế...)
  3. can, ba toong, gậy
  4. roi (để đánh)
  5. thỏi (sáp...)
ngoại động từ
  1. đánh bằng roi, quất
  2. (thông tục) dùng đòn vọt để bắt (học)
  3. đan mây vào
    • to cane the seat of a chair
      đan mây mặt ghế