canteen

/kæn'ti:n/
Học thuật
Thân thiện
canteen

Workers eat lunch together in the factory canteen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Căng tin: Một phòng hoặc tòa nhà trong một tổ chức (như trường học, nhà máy, doanh trại quân đội) nơi mọi người có thể mua ăn thức ăn, đồ uống.
    • Bi đông, bình nước cá nhân: Một bình hoặc chai, thường bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để đựng nước uống, đặc biệt phổ biến trong các hoạt động ngoài trời, cắm trại hoặc trong quân đội.
    • Hộp đựng dụng cụ ăn uống: Một hộp hoặc túi nhỏ dùng để đựng bộ dao, dĩa, thìa, đặc biệt cho lính hoặc người đi cắm trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa căng tin):

    • Let's meet at the school canteen for lunch. (Hãy gặp nhaucăng tin trường để ăn trưa.)
    • The factory canteen offers affordable meals for all employees. (Căng tin nhà máy cung cấp các bữa ăn giá phải chăng cho tất cả nhân viên.)
  • Danh từ (nghĩa bi đông):

    • The hiker filled his canteen with fresh water from the stream. (Người leo núi đổ đầy nước suối vào bi đông của anh ta.)
    • Every soldier carries a canteen during training. (Mỗi người lính đều mang theo một bi đông trong khi huấn luyện.)
  • Danh từ (nghĩa hộp đựng dụng cụ):

    • He packed his knife, fork, and spoon in a leather canteen. (Anh ấy xếp dao, dĩa thìa vào một hộp đựng bằng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dry canteen": căng tin khô (căng tin không bán đồ uống cồn).

    • The military base has a dry canteen for non-alcoholic refreshments. (Căn cứ quân sự một căng tin khô để phục vụ đồ giải khát không cồn.)
  • "wet canteen": căng tin ướt (căng tin bán đồ uống cồn như rượu, bia).

    • The wet canteen is only open to personnel over the legal drinking age. (Căng tin ướt chỉ mở cửa cho nhân sự trên độ tuổi uống rượu hợp pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Mess hall (n): nhà ăn tập thể (thường trong quân đội hoặc trại).
  • Cafeteria (n): quán ăn tự phục vụ, thường trong trường học hoặc văn phòng.
  • Water bottle (n): chai nước (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ loại dùng cho hoạt động ngoài trời như "canteen").
Từ đồng nghĩa
  • Dining hall: nhà ăn lớn.
  • Flask: bình, lọ (thường để đựng chất lỏng).
  • Water flask: bình đựng nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "canteen")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "canteen")

canteen

Workers eat lunch together in the factory canteen.

danh từ
  1. căng tin
    • dry canteen
      căng tin không bán rượu
    • wet canteen
      căng tin bán rượu
  2. bi đông (đựng nước)
  3. đồ dùng nấu khi ăn đi cắm trại
  4. hộp đựng dao dĩa (của lính); hòm đựng bát đĩa dao dĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "canteen"