condemn
/kən'dem/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết án, tuyên án: Hành động chính thức của tòa án hoặc thẩm quyền tuyên bố ai đó phạm tội và áp đặt hình phạt.
- Lên án, chỉ trích mạnh mẽ: Bày tỏ sự phản đối gay gắt, không tán thành đối với một hành động, quan điểm hoặc tình trạng nào đó, coi đó là sai trái hoặc không thể chấp nhận được.
- Tuyên bố là không an toàn/không phù hợp: Tuyên bố chính thức rằng một tòa nhà, con đường, đồ vật... không còn an toàn cho việc sử dụng và phải bị phá hủy hoặc đóng cửa.
- Buộc phải, ép vào (một tình thế bất lợi): (Nghĩa bóng) Khiến ai đó phải chịu đựng hoặc trải qua một hoàn cảnh khó khăn, không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The judge condemned the criminal to life imprisonment. (Thẩm phán đã kết án tên tội phạm chung thân.)
- World leaders united to condemn the act of terrorism. (Các nhà lãnh đạo thế giới đã đoàn kết để lên án hành động khủng bố.)
- The old factory was condemned after the safety inspection. (Nhà máy cũ đã bị tuyên bố là không an toàn sau cuộc kiểm tra.)
- His lack of education condemned him to a life of low-paying jobs. (Việc thiếu học vấn đã buộc anh ấy phải sống một cuộc đời với những công việc lương thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to condemn someone/something out of hand": lên án ai/cái gì ngay lập tức mà không xem xét kỹ lưỡng.
- We should listen to their proposal before condemning it out of hand. (Chúng ta nên lắng nghe đề xuất của họ trước khi lên án nó ngay lập tức.)
- "condemned to death": bị kết án tử hình.
- The murderer was condemned to death. (Kẻ giết người đã bị kết án tử hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Condemnation (danh từ): sự kết án, sự lên án, lời chỉ trích.
- The policy faced widespread condemnation. (Chính sách đối mặt với sự lên án rộng rãi.)
- Condemnable (tính từ): đáng bị lên án, đáng bị chỉ trích.
- His actions were condemnable. (Hành động của anh ta thật đáng lên án.)
Từ đồng nghĩa
- Denounce: tố cáo, lên án công khai.
- Censure: khiển trách, phê phán chính thức.
- Sentence: kết án, tuyên án (thường dùng trong pháp lý).
- Decry: công khai phản đối, lên án.
Từ trái nghĩa
- Praise: khen ngợi.
- Approve: tán thành, chấp thuận.
- Acquit: tha bổng, tuyên trắng án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Condemn someone/something as something: lên án, gán cho ai/cái gì là (một điều xấu).
- The film was condemned as overly violent. (Bộ phim bị lên án là quá bạo lực.)
- Condemn someone to something: kết án/buộc ai phải chịu điều gì.
- The accident condemned him to a wheelchair. (Tai nạn buộc anh ấy phải ngồi xe lăn.)
ngoại động từ
- kết án, kết tội, xử, xử phạt
- to be condemned to deathbị kết án tội tử hình
- chỉ trích, chê trách, lên án, quy tội
- do not condemn him before you know his motivesđừng vội chỉ trích hắn trước khi anh biết rõ động cơ của hắn
- (nghĩa bóng) bắt buộc, ép
- I an condemned to lie on my back another weektôi buộc phải nằm ngửa thêm một tuần nữa
- tịch thu (hàng lậu...)
- thải, loại bỏ đi (đồ dùng cũ...)
- chạy, tuyên bố hết hy vọng, tuyên bố không chữa được (người bệnh)
Idioms
- condemned cell(xem) cell