cantonese
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng Quảng Đông: "cantonese" là một ngôn ngữ hoặc phương ngữ chính của tiếng Trung Quốc, được nói chủ yếu ở tỉnh Quảng Đông (Canton) và các tỉnh lân cận, cũng như tại Hồng Kông, Ma Cao và trong cộng đồng người Hoa hải ngoại.
Ví dụ sử dụng
- (Tiếng Quảng Đông là một trong những phương ngữ Trung Quốc được nói rộng rãi nhất.)
- (Cô ấy học tiếng Quảng Đông để giao tiếp với người thân ở Hồng Kông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cantonese cuisine": ẩm thực Quảng Đông, một trong những nền ẩm thực nổi tiếng của Trung Quốc.
- Cantonese cuisine is known for its fresh ingredients and delicate flavors. (Ẩm thực Quảng Đông nổi tiếng với nguyên liệu tươi ngon và hương vị tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantonese (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người, văn hóa, hoặc ngôn ngữ Quảng Đông.
- The Cantonese opera is a traditional art form. (Kịch Quảng Đông là một loại hình nghệ thuật truyền thống.)
- Yue (danh từ): tên gọi khác của tiếng Quảng Đông trong phân loại ngôn ngữ học.
Từ đồng nghĩa
- Yue dialect: phương ngữ Việt (thuật ngữ học thuật cho tiếng Quảng Đông).
- Guangdong dialect: phương ngữ Quảng Đông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cantonese".
Thành ngữ liên quan
- "Speak Cantonese": nói tiếng Quảng Đông.
- Many people in Guangzhou speak Cantonese as their native language. (Nhiều người ở Quảng Châu nói tiếng Quảng Đông như ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.)