condense

/kən'dens/
Học thuật
Thân thiện
condense

The author will condense the long chapter into a brief summary.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm đặc, làm đặc lại: Chỉ hành động làm cho một chất lỏng trở nên đặc hơn bằng cách loại bỏ nước hoặc các thành phần khác.
    • Ngưng tụ: Chỉ quá trình chuyển đổi từ thể khí (như hơi nước) sang thể lỏng.
    • Tóm tắt, đọng: Chỉ hành động rút ngắn một văn bản hoặc ý tưởng dài thành dạng ngắn gọn, súc tích hơn vẫn giữ được nội dung chính.
dụ sử dụng
  • Làm đặc:

    • You can condense the soup by simmering it for an hour. (Bạn có thể làm đặc súp bằng cách ninh trong một giờ.)
    • Condensed milk is a key ingredient in many desserts. (Sữa đặc một nguyên liệu chính trong nhiều món tráng miệng.)
  • Ngưng tụ:

    • Steam condenses on the cold bathroom mirror. (Hơi nước ngưng tụ trên gương phòng tắm lạnh.)
    • The cold glass caused the moisture in the air to condense. (Ly nước lạnh khiến hơi ẩm trong không khí ngưng tụ.)
  • Tóm tắt, đọng:

    • The report was condensed into a two-page summary. (Báo cáo đã được đọng thành một bản tóm tắt hai trang.)
    • Can you condense your main argument into a single paragraph? (Bạn có thể đọng luận điểm chính của mình thành một đoạn văn duy nhất không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to condense out of": hình thành, tách ra từ (một hỗn hợp khí hoặc lỏng).

    • Planets are thought to have condensed out of a cloud of gas and dust. (Các hành tinh được cho đã hình thành từ một đám mây khí bụi.)
  • Dùng trong vật /hóa học: Mô tả quá trình thay đổi trạng thái vật chất.

    • In the water cycle, water vapor condenses to form clouds. (Trong chu trình nước, hơi nước ngưng tụ để tạo thành mây.)
Biến thể từ gần giống
  • Condensation (danh từ): Sự ngưng tụ; sự đọng.

    • Condensation on the windows is common in winter. (Hiện tượng ngưng tụ trên cửa sổ phổ biến vào mùa đông.)
  • Condenser (danh từ): Bộ ngưng tụ (trong máy móc); tụ điện.

    • The refrigerator's condenser releases heat. (Bộ ngưng tụ của tủ lạnh tỏa nhiệt.)
  • Condensed (tính từ): Đã được đặc hoặc đọng.

    • She read the condensed version of the novel. ( ấy đọc bản tiểu thuyết đã được rút gọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentrate (động từ): Làm đặc, tập trung.
  • Compress (động từ): Nén lại, rút gọn (thông tin).
  • Summarize (động từ): Tóm tắt.
  • Liquefy (động từ): Hoá lỏng (đặc biệt liên quan đến quá trình ngưng tụ).
Từ trái nghĩa
  • Dilute (động từ): Pha loãng.
  • Expand (động từ): Mở rộng, phình ra.
  • Evaporate (động từ): Bay hơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "condense" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với giới từ "into" để chỉ kết quả.) - Condense into: đọng/ngưng tụ thành một thứ đó. - The lecture was condensed into a series of key points. (Bài giảng đã được đọng thành một loạt các điểm chính.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "condense").

condense

The author will condense the long chapter into a brief summary.

động từ
  1. làm đặc lại (chất nước); làm ngưng lại (hơi); làm tụ lại (ánh sáng); hoá đặc (chất nước); ngưng lại (hơi); tụ lại (ánh sáng)
  2. nói đọng; viết súc tích