capability

/,keipə'biliti/
danh từ
  1. khả năng, năng lực
  2. (số nhiều) năng lực tiềm tàng
    • to have capabilities
      nhiều năng lực tiềm tàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "capability"

Từ có nhắc đến "capability"

capability
The team's capability to solve complex problems impressed everyone.