Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
Jump to user comments
danh từ
  • khả năng, năng lực
  • (số nhiều) năng lực tiềm tàng
    • to have capabilities
      có nhiều năng lực tiềm tàng
Related words
Related search result for "capability"
Comments and discussion on the word "capability"