capability

/,keipə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
capability

The team's capability to solve complex problems impressed everyone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng, năng lực: Chỉ khả năng thực hiện một việc đó, hoặc phẩm chất cần thiết để làm một việc. Đây nghĩa chung phổ biến nhất.
    • Tiềm năng, năng lực tiềm tàng: (Thường dùng số nhiều capabilities) Chỉ những khả năng chưa được phát triển đầy đủ nhưng có thể được khai thác trong tương lai.
    • Điều kiện, khả năng (để xử lý): Chỉ đặc tính của một vật cho phép trải qua một quá trình xử lý cụ thể nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Khả năng chung):
    • She has the capability to lead the project. ( ấy khả năng dẫn dắt dự án.)
    • The new software extends the computer's processing capability. (Phần mềm mới mở rộng khả năng xử lý của máy tính.)
  • Danh từ (Số nhiều - Tiềm năng):
    • The young athlete has great capabilities. (Vận động viên trẻ nhiều năng lực tiềm tàng.)
    • We need to invest in developing employees' capabilities. (Chúng ta cần đầu phát triển những năng lực tiềm tàng của nhân viên.)
  • Danh từ (Điều kiện xử lý):
    • They are testing the metal's capability to withstand high temperatures. (Họ đang kiểm tra khả năng chịu nhiệt độ cao của kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To the best of one's capability": Hết khả năng của ai đó.
    • I will complete the task to the best of my capability. (Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ hết khả năng của mình.)
  • "Within/beyond the capability of": Trong phạm vi/Vượt quá khả năng của.
    • Fixing this complex issue is beyond my technical capability. (Sửa chữa vấn đề phức tạp này vượt quá khả năng kỹ thuật của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Capable (tính từ): khả năng, năng lực.
    • He is a capable manager. (Anh ấy một quản lý năng lực.)
  • Incapability (danh từ): Sự bất tài, sự không khả năng. (Từ trái nghĩa)
  • Capacity (danh từ): Sức chứa, công suất; cũng có thể chỉ năng lực, nhưng thường nhấn mạnh đến giới hạn tối đa hoặc tiềm năng tiếp nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Ability: Khả năng, năng lực (thường chỉ kỹ năng đã sẵn).
  • Competence: Năng lực, sự thành thạo.
  • Potential: Tiềm năng, khả năng tiềm ẩn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'capability')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'capability')

capability

The team's capability to solve complex problems impressed everyone.

danh từ
  1. khả năng, năng lực
  2. (số nhiều) năng lực tiềm tàng
    • to have capabilities
      nhiều năng lực tiềm tàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "capability"

Từ có nhắc đến "capability"