potentiality
/pə,tenʃi'æliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiềm lực, khả năng tiềm tàng: Chỉ một phẩm chất, năng lực hoặc khả năng vốn có nhưng chưa được phát triển hoặc hiện thực hóa đầy đủ. Nó nhấn mạnh đến khả năng có thể trở thành hiện thực trong tương lai.
- Khả năng tiềm ẩn để xảy ra hoặc tồn tại: Chỉ trạng thái hoặc điều kiện có thể xảy ra, nhưng chưa thực sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country has enormous economic potentiality. (Đất nước có tiềm lực kinh tế to lớn.)
- We need to nurture the potentiality of every student. (Chúng ta cần nuôi dưỡng tiềm năng của mỗi học sinh.)
- The potentiality for conflict in the region is high. (Khả năng tiềm ẩn xảy ra xung đột trong khu vực là rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To realize one's potentiality": hiện thực hóa tiềm năng của ai đó.
- The program aims to help young artists realize their creative potentiality. (Chương trình nhằm giúp các nghệ sĩ trẻ hiện thực hóa tiềm năng sáng tạo của họ.)
"Latent potentiality": tiềm năng tiềm ẩn, chưa bộc lộ.
- The new technology has latent potentialities we haven't yet explored. (Công nghệ mới có những tiềm năng tiềm ẩn mà chúng ta chưa khám phá.)
Biến thể và từ gần giống
- Potential (adj, n): tiềm năng, có khả năng. (Tính từ: có tiềm năng; Danh từ: tiềm năng).
- She is a potential leader. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo tiềm năng.)
- He has not reached his full potential. (Anh ấy chưa đạt tới tiềm năng đầy đủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Capability: năng lực, khả năng.
- Capacity: năng lực, sức chứa.
- Possibility: khả năng có thể xảy ra.
Từ trái nghĩa
- Actuality: thực tế, hiện thực.
- Reality: thực tế.
Thành ngữ liên quan
- "To tap into the potentiality": khai thác tiềm năng.
- The new policy is designed to tap into the region's industrial potentiality. (Chính sách mới được thiết kế để khai thác tiềm năng công nghiệp của khu vực.)
danh từ
- tiềm lực, khả năng
- to have enormous potentialitycó tiềm lực to lớn