capeweed

capeweed

A small patch of capeweed grows in a sunny meadow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ capeweed: Một loại cỏ dại nguồn gốc từ châu Âu, hiện đã phổ biến rộng rãiBắc Mỹ. Cây hoa màu vàng trông giống tai mèo.
dụ sử dụng
  • (Cỏ capeweed thường mọcđất bị xáo trộn dọc theo lề đường cánh đồng.)
  • (Nông dân coi cỏ capeweed một loài gây phiền toái cạnh tranh chất dinh dưỡng với cây trồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overrun with capeweed": bị cỏ capeweed xâm chiếm.

    • The abandoned garden was completely overrun with capeweed. (Khu vườn bỏ hoang bị cỏ capeweed xâm chiếm hoàn toàn.)
  • "capeweed infestation": sự phá hoại của cỏ capeweed.

    • The capeweed infestation reduced the yield of the wheat field. (Sự phá hoại của cỏ capeweed đã làm giảm năng suất của cánh đồng lúa mì.)
Biến thể từ gần giống
  • Capeweed (n): Không biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùngdạng số ít hoặc số nhiều (capeweeds).
  • Capeweed-like (adj): giống như cỏ capeweed.
    • The plant had capeweed-like leaves but different flowers. (Cây giống cỏ capeweed nhưng hoa khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Weed: cỏ dại (nói chung).
  • Invasive plant: cây xâm lấn (thường dùng trong bối cảnh sinh thái).
  • Hypochaeris radicata: tên khoa học của loài cỏ này (thường dùng trong thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out of capeweed: mọc ra từ cỏ capeweed (hiếm khi dùng).

    • The new sprouts grew out of the capeweed patch. (Những chồi mới mọc ra từ đám cỏ capeweed.)
  • Pull up capeweed: nhổ bỏ cỏ capeweed.

    • We had to pull up capeweed from the lawn every week. (Chúng tôi phải nhổ bỏ cỏ capeweed khỏi bãi cỏ mỗi tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "As stubborn as capeweed": bướng bỉnh như cỏ capeweed (thành ngữ so sánh, chỉ sự khó loại bỏ).

    • He is as stubborn as capeweed; no matter how much you argue, he won't change. (Anh ta bướng bỉnh như cỏ capeweed; bạn tranh luận thế nào, anh ta cũng không thay đổi.)
  • "To spread like capeweed": lan rộng như cỏ capeweed (chỉ sự lây lan nhanh chóng).

    • Rumors spread like capeweed through the small town. (Tin đồn lan rộng như cỏ capeweed khắp thị trấn nhỏ.)