capet
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vua Capet: "Capet" là tên gọi để chỉ Hugh Capet (Hugues Capet), vị vua của Pháp được bầu lên ngôi vào năm 987 và là người sáng lập ra triều đại Capetian (Capetiens). Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để nói về vị vua này hoặc dòng họ của ông.
Ví dụ sử dụng
- (Hugh Capet được bầu làm Vua của Pháp vào năm 987.)
- (Triều đại Capetian, do Capet sáng lập, đã cai trị nước Pháp trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Capet" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về vương triều Pháp, đặc biệt khi nhắc đến sự khởi đầu của triều đại Capetian.
- The reign of Capet marked the beginning of a new era in French history. (Triều đại của Capet đánh dấu sự khởi đầu của một kỷ nguyên mới trong lịch sử nước Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Capetian (tính từ/danh từ): thuộc về triều đại Capetian hoặc thành viên của triều đại này.
- The Capetian kings were known for their centralization of power. (Các vua Capetian nổi tiếng với việc tập trung quyền lực.)
Hugh Capet (danh từ riêng): tên đầy đủ của vị vua này.
- Hugh Capet is often considered the founder of the Capetian dynasty. (Hugh Capet thường được coi là người sáng lập triều đại Capetian.)
Từ đồng nghĩa
- Founder of the Capetian dynasty: người sáng lập triều đại Capetian.
- King of France (987-996): Vua của Pháp (987-996).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "capet" ngoài các thuật ngữ lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "capet". Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử chuyên ngành.