capon

/'keipən/
Học thuật
Thân thiện
capon

A farmer carries a plump capon to the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà trống thiến: Một con gà trống đã bị thiến (cắt bỏ tinh hoàn) khi còn non, thường được nuôi để lấy thịt. Thịt capon được đánh giá mềm, ngọt nhiều thịt hơn so với gà trống thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer raised capons for their tender meat. (Người nông dân nuôi gà trống thiến để lấy thịt mềm.)
    • Traditionally, a roasted capon is served for Christmas dinner. (Theo truyền thống, một con gà trống thiến quay được phục vụ trong bữa tối Giáng Sinh.)
    • The price of a capon is higher than that of a regular chicken. (Giá của một con gà trống thiến cao hơn giá thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capon" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, chăn nuôi các văn bản cổ điển. Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày hiện đại.
    • The recipe calls for a capon, but you can substitute it with a large roasting chicken. (Công thức yêu cầu một con gà trống thiến, nhưng bạn có thể thay thế bằng một con quay lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Caponize (động từ): Hành động thiến gà trống.
    • They caponize the roosters to improve meat quality. (Họ thiến những con gà trống để cải thiện chất lượng thịt.)
Từ đồng nghĩa
  • Castrated rooster: Gà trống đã bị thiến. (Cụm từ mô tả chính xác hơn, không phải một từ đơn).
  • Không từ đồng nghĩa chính xác phổ biến khác trong tiếng Anh cho danh từ chỉ loại gia cầm cụ thể này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "capon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "capon".
capon

A farmer carries a plump capon to the market.

danh từ
  1. gà trống thiến

Từ gần giống

Từ chứa "capon"

Từ có nhắc đến "capon"