caporetto
Định nghĩa
Danh từ riêng: (Lịch sử) Caporetto là tên một trận đánh lớn trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1917), nơi quân Ý bị đánh bại nặng nề bởi lực lượng Áo và Đức. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được dùng để ám chỉ một thất bại thảm hại hoặc một sự sụp đổ hoàn toàn, đặc biệt trong chính trị hoặc chiến lược.
Ví dụ sử dụng
- (Trận Caporetto được nhớ đến như một trong những thất bại tồi tệ nhất trong lịch sử quân sự Ý.)
- (Sự sụp đổ tài chính của công ty được báo chí mô tả như một Caporetto.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer a Caporetto": chịu một thất bại thảm hại.
- The party suffered a political Caporetto in the last election. (Đảng này đã chịu một thất bại chính trị thảm hại trong cuộc bầu cử vừa qua.)
"a Caporetto moment": khoảnh khắc thất bại quyết định.
- The CEO's resignation marked a Caporetto moment for the company. (Việc từ chức của CEO đánh dấu một khoảnh khắc thất bại quyết định cho công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Caporettian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến thất bại kiểu Caporetto.
- The plan ended in a Caporettian disaster. (Kế hoạch kết thúc trong một thảm họa kiểu Caporetto.)
Từ đồng nghĩa
- Thất bại: defeat, rout.
- Sụp đổ: collapse, debacle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go down like Caporetto: thất bại thảm hại (thành ngữ không chính thức).
- Their new policy went down like Caporetto with the public. (Chính sách mới của họ thất bại thảm hại trước công chúng.)
Thành ngữ liên quan
- To meet one's Caporetto: gặp thất bại lớn nhất trong đời.
- He met his Caporetto when his business went bankrupt. (Anh ta gặp thất bại lớn nhất khi công việc kinh doanh phá sản.)