capsid

capsid

The scientist examines the viral capsid under an electron microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp vỏ protein bên ngoài của virus: "capsid" lớp vỏ bảo vệ được cấu tạo từ protein, bao bọc bên ngoài axit nucleic (DNA hoặc RNA) của virus. Lớp vỏ này giúp virus tồn tại lây nhiễm.
    • Một loại bọ : Trong côn trùng học, "capsid" cũng chỉ một loại bọ cánh nửa thuộc họ Miridae, thường gây hại cho cây trồng.
dụ sử dụng
  • Lớp vỏ protein của virus:

    • The capsid of the influenza virus is made of multiple protein subunits. (Lớp vỏ capsid của virus cúm được tạo thành từ nhiều đơn vị protein.)
    • Scientists study the capsid structure to develop antiviral drugs. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc capsid để phát triển thuốc kháng virus.)
  • Loại bọ :

    • The capsid beetle feeds on the sap of young leaves. (Bọ capsid ăn nhựa của non.)
    • Farmers often spray pesticides to control capsid infestations. (Nông dân thường phun thuốc trừ sâu để kiểm soát sự xâm nhập của bọ capsid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "capsid protein": Protein cấu tạo nên lớp vỏ capsid.
    • Capsid proteins self-assemble to form the protective shell. (Các protein capsid tự lắp ráp để tạo thành lớp vỏ bảo vệ.)
  • "icosahedral capsid": Capsid hình dạng hai mươi mặt đều (thường gặpnhiều virus).
    • Adenovirus has an icosahedral capsid. (Adenovirus capsid hình hai mươi mặt đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsid (adj): Thuộc về capsid.
    • Capsid assembly is a key step in viral replication. (Quá trình lắp ráp capsid một bước quan trọng trong sao chép virus.)
  • Capsomere (n): Đơn vị protein nhỏ hơn cấu tạo nên capsid.
    • Each capsomere is a cluster of protein subunits. (Mỗi capsomere một cụm các đơn vị protein.)
  • Capsulate (adj): vỏ bọc, capsid.
    • Capsulate viruses are more resistant to environmental stress. (Virus capsid kháng lại áp lực môi trường tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Protein shell: Lớp vỏ protein (dùng trong ngữ cảnh virus).
  • Viral coat: Áo khoác virus (thuật ngữ khác cho capsid).
  • Mirid bug: Bọ họ Miridae (từ đồng nghĩa trong côn trùng học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : Từ "capsid" danh từ kỹ thuật, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Từ "capsid" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.