carnot

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nhà vật người Pháp, người sáng lập nhiệt động lực học (1796-1832): "Carnot" dùng để chỉ Nicolas Léonard Sadi Carnot, một nhà khoa học nổi tiếng với các công trình nền tảng về nhiệt động lực học.

dụ sử dụng
  • (Carnot was one of the most influential physicists of the 19th century.)
  • (Carnot's research laid the foundation for modern thermodynamics.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Chu trình Carnot: một chu trình nhiệt động lý tưởng được đặt theo tên ông, mô tả hiệu suất tối đa của động cơ nhiệt.

    • Chu trình Carnot cơ sở để tính toán hiệu suất của động cơ nhiệt. (The Carnot cycle is the basis for calculating the efficiency of heat engines.)
  • Định lý Carnot: một định lý trong nhiệt động lực học do ông phát triển.

    • Định lý Carnot khẳng định rằng không động cơ nhiệt nào hiệu suất cao hơn động cơ Carnot. (Carnot's theorem states that no heat engine can have higher efficiency than the Carnot engine.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnotite (danh từ): một loại khoáng vật uranium, được đặt tên theo họ của ông.

    • Carnotite một nguồn quặng uranium quan trọng. (Carnotite is an important source of uranium ore.)
  • Carnotian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Carnot hoặc các lý thuyết của ông.

    • Các nguyên Carnotian vẫn được áp dụng trong kỹ thuật nhiệt. (Carnotian principles are still applied in thermal engineering.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà khoa học nhiệt động lực học: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "người sáng lập nhiệt động lực học" để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Carnot" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Hiệu suất Carnot: thành ngữ kỹ thuật dùng để chỉ hiệu suất lý tưởng tối đa.
    • Đạt được hiệu suất Carnot mục tiêu của nhiều kỹ sư nhiệt. (Achieving Carnot efficiency is the goal of many thermal engineers.)