caret

/'kærət/
Học thuật
Thân thiện
caret

Le pêcheur remonte un caret dans son filet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con đồi mồi: Một loài rùa biển lớn, thuộc họ Cheloniidae, mai màu nâu với các vệt vàng hoặc nâu sẫm, được tìm thấycác vùng biển nhiệt đới cận nhiệt đới.
    • Guồng cuộn dây (để bện thừng): Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để cuộn bện các sợi thô thành dây thừng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le caret est une espèce de tortue marine protégée. (Con đồi mồimột loài rùa biển được bảo vệ.)
    • Les pêcheurs utilisent un caret pour fabriquer des cordages solides. (Những người đánh cá sử dụng một guồng cuộn dây để làm những sợi dây thừng chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fil de caret": Sợi bện thừng. Cụm từ này chỉ loại sợi đã được bện chặt, thường dùng trong ngành hàng hải.
    • Ce cordage est fait de fil de caret de haute qualité. (Sợi dây thừng này được làm từ sợi bện thừng chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Caouane (n.f): Một tên gọi khác của loài rùa đồi mồi ().
    • La caouane pond ses œufs sur les plages de sable. (Con đồi mồi đẻ trứng trên những bãi biển cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Tortue caouanne: Đồi mồi (nghĩa động vật học).
  • Dévidoir: Guồng cuộn, ống chỉ (nghĩa dụng cụ, nhưng không chuyên dùng cho việc bện thừng như "caret").
caret

Le pêcheur remonte un caret dans son filet.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) như caouane
  2. con đồi mồi
  3. guồng cuộn dây (để bện thừng)
    • fil de caret
      sợi bện thừng

Từ chứa "caret"

Từ có nhắc đến "caret"