cart
/kɑ:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đồng xu cũ của Pháp: "cart" là tên gọi một loại tiền xu nhỏ có giá trị thấp, được sử dụng trong lịch sử ở Pháp, tương đương với một phần tư của một đồng xu chính (như quarteron).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il ne possédait plus qu'un cart. (Anh ta không còn gì ngoài một đồng xu cart.)
- Cette vieille pièce est un cart. (Đồng xu cũ này là một đồng cart.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ne pas valoir un cart": không đáng một xu, không có giá trị gì.
- Cette promesse ne vaut pas un cart. (Lời hứa này chẳng đáng một xu.)
Biến thể và từ gần giống
- Quarteron (n.m): một phần tư; cũng là tên gọi khác của đồng xu "cart".
Từ đồng nghĩa
- Sou (n.m): xu, một đơn vị tiền nhỏ (thông dụng hơn "cart").
- Liard (n.m): một loại tiền xu cổ có giá trị rất nhỏ.
danh từ giống đực
- như quarteron I