kart

Học thuật
Thân thiện
kart

Un enfant conduit un kart sur une piste de course.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe các (để đua): Một loại xe nhỏ, thấp, không thân vỏ, thường được sử dụng để đua trên đường đua chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il fait du kart tous les week-ends. (Cậu ấy chạy xe các mỗi cuối tuần.)
    • Le circuit de kart est fermé pour maintenance. (Đường đua xe các đang đóng cửa để bảo trì.)
    • Les enfants adorent conduire un kart. (Trẻ em rất thích lái xe các.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire du kart": chơi, tham gia đua xe các.

    • Nous allons faire du kart pour son anniversaire. (Chúng tôi sẽ đi đua xe các cho sinh nhật của anh ấy.)
  • "piste de kart": đường đua xe các.

    • La piste de kart est très technique. (Đường đua xe các rất kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Karting (danh từ giống đực): môn thể thao đua xe các.
    • Le karting est un sport qui demande de la précision. (Môn đua xe cácmột môn thể thao đòi hỏi sự chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Voiture de course miniature: xe đua cỡ nhỏ.
kart

Un enfant conduit un kart sur une piste de course.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) xe các (để đua)