kart
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe các (để đua): Một loại xe nhỏ, thấp, không có thân vỏ, thường được sử dụng để đua trên đường đua chuyên dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il fait du kart tous les week-ends. (Cậu ấy chạy xe các mỗi cuối tuần.)
- Le circuit de kart est fermé pour maintenance. (Đường đua xe các đang đóng cửa để bảo trì.)
- Les enfants adorent conduire un kart. (Trẻ em rất thích lái xe các.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire du kart": chơi, tham gia đua xe các.
- Nous allons faire du kart pour son anniversaire. (Chúng tôi sẽ đi đua xe các cho sinh nhật của anh ấy.)
"piste de kart": đường đua xe các.
- La piste de kart est très technique. (Đường đua xe các rất kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Karting (danh từ giống đực): môn thể thao đua xe các.
- Le karting est un sport qui demande de la précision. (Môn đua xe các là một môn thể thao đòi hỏi sự chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Voiture de course miniature: xe đua cỡ nhỏ.
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) xe các (để đua)