carburé

Học thuật
Thân thiện
carburé

Le carburé est un composé chimique important dans les réactions organiques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cacbon, chứa cacbon: Mô tả một chất hoặc hợp chất thành phần chứa nguyên tố cacbon (carbon).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acier est un alliage carburé. (Thépmột hợp kim chứa cacbon.)
    • Ce composé chimique est fortement carburé. (Hợp chất hóa học này chứa nhiều cacbon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong luyện kim: Dùng để mô tả quá trình thêm cacbon vào kim loại, như sắt, để tạo thành thép.
    • Le fer devient plus dur après avoir été carburé. (Sắt trở nên cứng hơn sau khi được thêm cacbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Carburer (động từ): Nạp nhiên liệu (cho động cơ); (thông tục) hoạt động, làm việc.
  • Carburation (danh từ): Sự hình thành hỗn hợp nhiên liệu-không khí; quá trình cacbon hóa.
  • Carburant (danh từ): Nhiên liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Carboné: chứa cacbon.
  • Carbonifère: Chứa cacbon (thường dùng trong địa chất).
Từ trái nghĩa
  • Décarburé: Đã loại bỏ cacbon.
  • Non carburé: Không chứa cacbon.
carburé

Le carburé est un composé chimique important dans les réactions organiques.

tính từ
  1. cacbon, chứa cacbon

Từ có nhắc đến "carburé"