card
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
card
card
Words Mentioning "card"
đánh
đậu
đầu cánh
đầu gà
bài
bài lá
báo hỷ
bát sách
bốc
cầm cái
căn cước
canh thiếp
chìa
chủ bài
chui
chứng minh thư
danh thiếp
dao bài
dao cau
đẹt
giấy chứng minh
in tay
lá bài
nhanh
phích
quân
thẻ
thiếp
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...