carfare

Định nghĩa

Danh từ:
- Tiền xe, giá vé xe buýt hoặc xe điện: "carfare" chỉ khoản tiền phải trả để đi xe buýt hoặc xe điện (streetcar), thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông công cộng đô thị.

dụ sử dụng
  • ( ấy không đủ tiền xe để về nhà, nên đã đi bộ.)
  • (Công ty hoàn trả tiền xe hàng ngày cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to save carfare": tiết kiệm tiền xe.

    • He saved his carfare by biking to work. (Anh ấy tiết kiệm tiền xe bằng cách đạp xe đi làm.)
  • "carfare money": số tiền dành riêng cho việc đi lại.

    • She kept a separate envelope for her carfare money. ( ấy giữ một phong bì riêng cho tiền xe của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fare (n): giá vé (dùng chung cho mọi loại phương tiện giao thông công cộng).

    • The bus fare has increased by 10%. (Giá vé xe buýt đã tăng 10%.)
  • Carfare không dạng tính từ hay động từ phổ biến.

Từ đồng nghĩa
  • Bus fare: tiền xe buýt.

    • He paid the bus fare with exact change. (Anh ấy trả tiền xe buýt bằng tiền lẻ chính xác.)
  • Streetcar fare: giá vé xe điện.

    • The streetcar fare was only 25 cents in the old days. (Giá vé xe điện ngày xưa chỉ 25 xu.)
Các cụm từ liên quan
  • "pay carfare": trả tiền xe.

    • Make sure you have enough cash to pay carfare. (Hãy chắc chắn bạn đủ tiền mặt để trả tiền xe.)
  • "carfare allowance": phụ cấp đi lại.

    • The job includes a monthly carfare allowance. (Công việc này bao gồm phụ cấp đi lại hàng tháng.)
Thành ngữ liên quan
  • "to have carfare for the journey": đủ tiền cho chuyến đi.

    • She saved up until she had carfare for the journey. ( ấy tiết kiệm cho đến khi đủ tiền cho chuyến đi.)
  • "carfare is tight": tiền xe eo hẹp.

    • With the recent fare hike, carfare is tight for many commuters. (Với đợt tăng giá vé gần đây, tiền xe trở nên eo hẹp đối với nhiều người đi làm.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

carfare
He hands the driver exact carfare for the bus ride.