cargo area
Định nghĩa
Danh từ: Khoang chứa hàng, khu vực chứa hàng (trên tàu thủy hoặc máy bay) – không gian được thiết kế để lưu trữ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- (Khoang chứa hàng của con tàu có thể chứa tới 500 container.)
- (Vui lòng đảm bảo tất cả hành lý được cất giữ an toàn trong khu vực chứa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cargo area" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc hàng hải, hàng không, để chỉ khu vực chuyên biệt cho hàng hóa.
- The cargo area is equipped with temperature control for perishable goods. (Khu vực chứa hàng được trang bị kiểm soát nhiệt độ cho hàng hóa dễ hỏng.)
"cargo area" cũng có thể chỉ khoang chứa đồ trên xe tải hoặc xe SUV.
- The SUV has a spacious cargo area for camping gear. (Chiếc SUV có khoang chứa hàng rộng rãi cho đồ cắm trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cargo hold (danh từ): hầm hàng (trên tàu thủy) – thường dùng để chỉ khoang chứa hàng dưới boong.
- The cargo hold was filled with grain. (Hầm hàng chứa đầy ngũ cốc.)
- Cargo bay (danh từ): khoang hàng (trên máy bay hoặc tàu vũ trụ).
- The cargo bay door opened automatically. (Cửa khoang hàng mở tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Storage area: khu vực lưu trữ (nói chung).
- Freight compartment: ngăn chứa hàng hóa (thường dùng trong hàng không).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cargo area". Tuy nhiên, có thể dùng trong cụm từ thực tế: - "load the cargo area": chất hàng vào khoang chứa. - They loaded the cargo area with boxes of electronics. (Họ chất các thùng điện tử vào khoang chứa hàng.)