carib wood

carib wood

A carib wood tree stands in full bloom with brilliant crimson flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cây nhỏ nguồn gốc từ Cộng hòa Dominica, thuộc họ đậu, nổi bật với những chùm hoa lớn màu đỏ thẫm nở rộ trước khi kép lông chim mọc ra.

dụ sử dụng
  • (Cây carib wood nổi tiếng với màn trình diễn ngoạn mục của những bông hoa đỏ thẫm.)
  • (Trong các vườn thực vật, cây carib wood thu hút nhiều du khách trong mùa hoa nở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in bloom like a carib wood": (hiếm) dùng để miêu tả sự rực rỡ, đầy màu sắc.
    • The garden was in full bloom, like a carib wood in spring. (Khu vườn nở rộ, rực rỡ như cây carib wood vào mùa xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Carib wood: tên gọi chính xác, không biến thể chính tả khác.
  • Caribbean wood: (hiếm) đôi khi được dùng để chỉ chung các loại cây gỗ vùng Caribe, nhưng không đồng nghĩa với carib wood.
Từ đồng nghĩa
  • Poinciana pulcherrima: tên khoa học của loài cây này (dạng hoa vàng cam).
  • Dwarf poinciana: tên thông dụng khác, chỉ cây phượng lùn (nhưng carib wood thường hoa đỏ).
  • Flamboyant tree: (không chính xác) cây flamboyant (phượng vĩ) lớn hơn nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "carib wood".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carib wood".