crabbed

/'kræbid/
Học thuật
Thân thiện
crabbed

The old man gave a crabbed reply to the cheerful greeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay càu nhàu, hay gắt gỏng; chua chát: Dùng để mô tả tính cách, thái độ hoặc lời nói của một người thường xuyên khó chịu, dễ nổi cáu phần khó tính.
    • Khó đọc: Dùng để mô tả chữ viết tay rất nhỏ, nguệch ngoạc hoặc rối rắm, khiến người khác khó nhận ra.
    • Lúng túng, lằng nhằng, không thoát (văn): Dùng để mô tả văn phong hoặc cách diễn đạt phức tạp, rườm rà, thiếu sự rõ ràng trôi chảy.
dụ sử dụng
  • Tính từ (tính cách):

    • The crabbed old man shouted at the children to get off his lawn. (Ông lão hay càu nhàu quát trẻ hãy ra khỏi bãi cỏ của ông ta.)
    • She gave a crabbed reply when asked about her mistake. ( ấy đã đưa ra một câu trả lời chua chát khi được hỏi về sai lầm của mình.)
  • Tính từ (chữ viết):

    • His crabbed handwriting was almost impossible to decipher. (Chữ viết tay khó đọc của anh ấy gần như không thể giải mã được.)
  • Tính từ (văn phong):

    • The legal document was written in such crabbed language that a specialist had to explain it. (Văn bản pháp được viết bằng thứ ngôn ngữ lằng nhằng đến mức phải chuyên gia giải thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crabbed age": Thường dùng trong văn học để chỉ tuổi già với sự khó tính, cáu kỉnh đi kèm.
    • Youth is full of sport, age's breath is short; youth is nimble, age is lame; youth is hot and bold, age is weak and cold; youth is wild, and age is tame. — William Shakespeare. (Ở đây, "age" có thể được hiểu "crabbed age".)
Biến thể từ gần giống
  • Crabby (adj): Càu nhàu, gắt gỏng (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, nhẹ hơn "crabbed").
    • He's always crabby before his morning coffee. (Anh ấy luôn càu nhàu trước khi uống cà phê buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: Dễ cáu kỉnh.
  • Cantankerous: Hay gây gổ, khó ưa.
  • Illegible: Không thể đọc được (đối với chữ viết).
  • Convoluted: Rối rắm, phức tạp (đối với văn phong).
Từ trái nghĩa
  • Amiable: Thân thiện, dễ chịu.
  • Legible: Dễ đọc (đối với chữ viết).
  • Lucidi: Sáng sủa, rõ ràng (đối với văn phong).
crabbed

The old man gave a crabbed reply to the cheerful greeting.

tính từ
  1. hay càu nhàu, hay gắt gỏng; chua chát
  2. khó đọc
    • crabbed writing
      chữ khó đọc
  3. lúng túng, lằng nhằng, không thoát (văn)

Từ gần giống

Từ chứa "crabbed"