carnée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) màu thịt, màu hồng nhạt như thịt: Dùng để mô tả màu sắc, đặc biệt trong thực vật học, chỉ màu hồng nhạt giống màu thịt tươi.
- (Gồm có) thịt, liên quan đến thịt: Dùng để mô tả một thứ gì đó được cấu thành từ thịt hoặc có liên quan đến việc tiêu thụ thịt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La fleur a une teinte carnée très délicate. (Bông hoa có một sắc độ màu thịt rất tinh tế.)
- Son alimentation est principalement carnée. (Chế độ ăn của anh ấy chủ yếu gồm thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Régime carnée": chế độ ăn thịt, chế độ ăn chủ yếu dựa trên các sản phẩm từ thịt.
- Le lion suit un régime carnée strict. (Sư tử tuân theo một chế độ ăn thịt nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Carnivore (adj, n): ăn thịt; động vật ăn thịt.
- Les chats sont des animaux carnivores. (Mèo là động vật ăn thịt.)
- Carnassier (adj, n): (thuộc) loài ăn thịt; thú dữ ăn thịt.
- Les dents carnassières sont adaptées pour déchirer la viande. (Những chiếc răng nghiền thịt được cấu tạo để xé thịt.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la couleur (về màu sắc): Rosâtre (hồng nhạt), incarnat (hồng da thịt).
- Pour la composition (về thành phần): À base de viande (có nền tảng từ thịt), contenant de la viande (có chứa thịt).
tính từ
- (thực vật học) (có) màu thịt
- Fleur carnéhoa màu thịt
- (gồm có) thịt
- Régime carnéechế độ ăn thịt