carnegiea

carnegiea

A tall carnegiea cactus stands in the desert under a bright sun.

Định nghĩa

Danh từ: Chi thực vật Carnegieamột chi thực vật hai mầm thuộc bộ Caryophyllales, chỉ gồm một loài duy nhấtcây xương rồng Saguaro (Carnegiea gigantea). Đây loài xương rồng khổng lồ, đặc trưng của vùng sa mạc Sonoran ở Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chi Carnegiea đơn loài, nghĩa chỉ chứa một loài duy nhất.)
  • (Carnegiea gigantea, cây xương rồng Saguaro, có thể sống hơn 150 năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carnegiea" trong sinh học phân loại: Dùng để chỉ chi thực vật, thường được viết hoa in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • The classification of Carnegiea has been revised several times due to genetic studies. (Việc phân loại chi Carnegiea đã được sửa đổi nhiều lần do các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnegiea gigantea (danh từ khoa học): Tên khoa học đầy đủ của loài Saguaro.
    • Carnegiea gigantea is an iconic symbol of the American Southwest. (Carnegiea gigantea biểu tượng đặc trưng của vùng Tây Nam nước Mỹ.)
  • Saguaro (danh từ): Tên thông thường của loài cây này.
    • The saguaro cactus is a keystone species in its ecosystem. (Cây xương rồng Saguaro loài chủ chốt trong hệ sinh thái của .)
Từ đồng nghĩa
  • Chi Saguaro: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho chi .
    • Chi Saguaro chỉ một loài duy nhất. (The genus Saguaro has only one species.)
Các cụm từ liên quan
  • Chi thực vật Carnegiea: Cụm từ dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
    • Chi thực vật Carnegiea thuộc họ xương rồng (Cactaceae). (The plant genus Carnegiea belongs to the cactus family.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "carnegiea".