curing
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình làm cứng hoặc hóa rắn: "curing" chỉ quá trình trở nên cứng hoặc rắn thông qua làm lạnh, làm khô, hoặc kết tinh. Ví dụ: sự đông cứng của bê tông.
- Sự bảo quản (thực phẩm): "curing" cũng là phương pháp bảo quản thực phẩm (như thịt, cá) bằng cách ướp muối, hun khói, hoặc sử dụng các chất phụ gia để kéo dài thời gian sử dụng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "cure"):
- Chữa trị, làm lành: "curing" có thể chỉ hành động chữa bệnh hoặc làm cho một vấn đề biến mất.
- Làm cứng, làm rắn: Trong kỹ thuật, "curing" là quá trình làm cho vật liệu (như bê tông, nhựa) đạt được độ cứng hoặc tính chất mong muốn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The curing of concrete takes about 28 days. (Quá trình làm cứng bê tông mất khoảng 28 ngày.)
- The curing of ham involves salting and smoking. (Quá trình bảo quản thịt giăm bông bao gồm ướp muối và hun khói.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The doctor is curing the patient's illness. (Bác sĩ đang chữa bệnh cho bệnh nhân.)
- The resin is curing under UV light. (Nhựa đang được làm cứng dưới ánh sáng UV.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Curing process": quy trình làm cứng hoặc bảo quản.
- The curing process of rubber involves vulcanization. (Quy trình làm cứng cao su bao gồm lưu hóa.)
"Curing agent": chất làm cứng (trong hóa học, xây dựng).
- A curing agent is added to the epoxy to speed up hardening. (Một chất làm cứng được thêm vào epoxy để tăng tốc độ hóa rắn.)
"Curing room": phòng bảo quản (thực phẩm) hoặc phòng làm cứng.
- The meat is stored in a curing room for several weeks. (Thịt được bảo quản trong phòng bảo quản trong vài tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Cure (động từ/danh từ): chữa trị; quá trình làm cứng.
- The cure for the disease is still unknown. (Phương pháp chữa trị cho căn bệnh này vẫn chưa được biết.)
Cured (tính từ): đã được chữa khỏi; đã được bảo quản.
- Cured meat can be stored for a long time. (Thịt đã được bảo quản có thể lưu trữ trong thời gian dài.)
Từ đồng nghĩa
- Hardening (danh từ): sự hóa rắn, làm cứng.
- Preserving (danh từ): sự bảo quản (thực phẩm).
- Healing (danh từ): sự chữa lành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cure up (hiếm dùng): chữa khỏi hoàn toàn.
- The wound will cure up in a few days. (Vết thương sẽ lành hoàn toàn trong vài ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Kill or cure: liều thuốc hoặc thành công hoặc thất bại (thường dùng trong ngữ cảnh mạo hiểm).
- The new treatment is a kill or cure approach. (Phương pháp điều trị mới là một cách tiếp cận liều mạng.)