gearing

/'giəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
gearing

The mechanic inspects the gearing inside the machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Hệ thống bánh răng: Chỉ một tập hợp các bánh răng được kết nối với nhau để truyền lực hoặc thay đổi chuyển động, -men xoắn trong máy móc.
    • Sự ăn khớp bánh răng: Chỉ hành động hoặc trạng thái các bánh răng khớp vào nhau một cách chính xác.
    • Sự truyền động bằng bánh răng: Chỉ chế hoặc quá trình truyền chuyển động lực thông qua các bánh răng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gearing inside the old clock is very complex. (Hệ thống bánh răng bên trong chiếc đồng hồ rất phức tạp.)
    • Proper gearing is essential for the machine to run smoothly. (Sự ăn khớp bánh răng chính xác điều cần thiết để máy chạy trơn tru.)
    • The engineer checked the gearing mechanism for any signs of wear. (Kỹ sư kiểm tra cấu truyền động bánh răng để tìm dấu hiệu hao mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tài chính (Anh-Mỹ thường dùng "leverage"): Tỷ lệ giữa vốn vay vốn chủ sở hữu của một công ty. (Lưu ý: Đây một nghĩa chuyên ngành khác, không phải nghĩa kỹ thuật cơ bản).
    • The company's high gearing makes it sensitive to changes in interest rates. (Tỷ lệ vay nợ cao của công ty khiến nhạy cảm với thay đổi lãi suất.)
Biến thể từ liên quan
  • Gear (n): Bánh răng, số (xe), thiết bị.
  • Gear (v): Lắp bánh răng, chuẩn bị/điều chỉnh cho phù hợp.
  • Gearbox (n): Hộp số.
  • Gearwheel (n): Bánh răng.
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa kỹ thuật)
  • Gear train: Hệ thống bánh răng, dãy bánh răng.
  • Toothed wheelwork: Bộ phận chuyển động bằng bánh răng răng.
gearing

The mechanic inspects the gearing inside the machine.

danh từ
  1. (kỹ thuật) hệ thống bánh răng (máy)
  2. (kỹ thuật) sự ăn khớp (các bánh răng); sự truyền động bánh răng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gearing"