gearing

/'giəriɳ/
danh từ
  1. (kỹ thuật) hệ thống bánh răng (máy)
  2. (kỹ thuật) sự ăn khớp (các bánh răng); sự truyền động bánh răng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gearing"

gearing
The mechanic inspects the gearing inside the machine.