carp

/kɑ:p/
Học thuật
Thân thiện
carp

A carp swims peacefully in a clear pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cá chép: Một loài cá nước ngọt phổ biến, thường được nuôi làm thực phẩm hoặc cảnh.
    • Thịt cá chép: Phần thịt nạc của con cá chép, dùng làm thực phẩm.
  2. Nội động từ:

    • Bới móc, xoi mói, bắt bẻ, chê bai: Hành động phàn nàn, chỉ trích một cách nhỏ nhặt, vụn vặt dai dẳng về lỗi lầm hoặc thiếu sót của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We caught a large carp in the lake. (Chúng tôi bắt được một con cá chép lớn trong hồ.)
    • This dish is made with steamed carp. (Món ăn này được làm từ cá chép hấp.)
  • Nội động từ:

    • He always carps about minor mistakes. (Anh ta luôn bắt bẻ về những lỗi nhỏ nhặt.)
    • It's unproductive to constantly carp at your colleagues. (Việc liên tục bới móc đồng nghiệp không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to carp at somebody": bới móc ai, bắt bẻ ai một cách dai dẳng.

    • She felt discouraged because her boss would always carp at her. ( ấy cảm thấy nản lòng sếp luôn bới móc .)
  • "a carping tongue": miệng lưỡi bới móc, thích chỉ trích.

    • Beware of his carping tongue; he finds fault with everything. (Hãy coi chừng cái miệng bới móc của hắn; hắn tìm ra lỗi trong mọi thứ.)
  • "carping criticism": sự phê bình xoi mói, chỉ trích vụn vặt.

    • The artist ignored the carping criticism and focused on her work. (Nghệ sĩ phớt lờ những lời phê bình xoi mói tập trung vào tác phẩm của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Carper (n): người hay bắt bẻ, người hay chê bai.

    • He gained a reputation as a constant carper. (Anh ta tiếng một kẻ hay bắt bẻ.)
  • Carpingly (adv): một cách bới móc, xoi mói.

    • She commented carpingly on every detail. ( ta nhận xét một cách xoi mói về từng chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ ():
    • Freshwater fish: cá nước ngọt (nghĩa chung).
  • Động từ (chỉ trích):
    • Nag: càu nhàu, cằn nhằn.
    • Cavil: bắt bẻ, xét nét.
    • Nitpick: bắt lỗi vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "at": to carp at someone/something.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "carp" với nghĩa động từ.)

carp

A carp swims peacefully in a clear pond.

danh từ
  1. (động vật học) cá chép
nội động từ
  1. bới móc, xoi mói, bắt bẻ, chê bai
    • to carp at somebody
      bới móc ai, bắt bẻ ai
    • a carping tongue
      miệng lưỡi bới móc
    • carping criticism
      sự phê bình xoi mói