caribe
Định nghĩa
Danh từ: - Cá piranha: "caribe" là một loại cá nước ngọt nhỏ, cực kỳ hung dữ và ăn thịt, sống ở Nam Mỹ. Chúng thường tấn công và phá hủy các sinh vật sống, bao gồm cả động vật lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Cá caribe nổi tiếng với hàm răng sắc nhọn và hành vi hung hãn.)
- (Những người bơi ở sông Amazon phải cẩn thận với các cuộc tấn công của cá caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a caribe": được dùng trong văn nói để chỉ ai đó hoặc điều gì đó rất hung dữ, tàn nhẫn hoặc tham lam.
- In the business world, he is like a caribe, tearing apart his competitors. (Trong thế giới kinh doanh, anh ta giống như một con cá caribe, xé xác các đối thủ cạnh tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Caribes (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "caribe", chỉ nhiều con cá hoặc nhiều loại cá này.
- The river is infested with caribes. (Con sông bị nhiễm đầy cá caribe.)
Từ đồng nghĩa
- Piranha: từ phổ biến hơn để chỉ cùng một loại cá.
- Piranhas are also known as caribes in some regions. (Cá piranha cũng được gọi là caribes ở một số vùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "caribe".
Thành ngữ liên quan
- "A caribe in a school of fish": thành ngữ chỉ một kẻ mạnh mẽ, hung dữ trong một nhóm yếu ớt.
- He was a caribe in a school of fish at the negotiation table. (Anh ta là một con cá caribe trong đàn cá nhỏ tại bàn đàm phán.)