carotenoid
Định nghĩa
Danh từ: Carotenoid là một loại sắc tố có màu từ vàng đến đỏ, có độ không bão hòa cao, xuất hiện trong thực vật và động vật. Các carotenoid thường được tìm thấy trong rau củ, trái cây, và một số sinh vật biển, đóng vai trò quan trọng trong quang hợp và bảo vệ tế bào khỏi tác hại của ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- (Carotenoid là nguyên nhân tạo ra màu đỏ tươi của cà chua.)
- (Cà rốt chứa một lượng lớn carotenoid, có lợi cho sức khỏe mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beta-carotene": Một loại carotenoid phổ biến, được cơ thể chuyển hóa thành vitamin A.
- Beta-carotene is a type of carotenoid found in sweet potatoes. (Beta-carotene là một loại carotenoid có trong khoai lang.)
- "Lycopene": Một carotenoid màu đỏ, có nhiều trong cà chua và dưa hấu.
- Lycopene, a carotenoid, is known for its antioxidant properties. (Lycopene, một carotenoid, được biết đến với đặc tính chống oxy hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Carotene (danh từ): Một nhóm carotenoid không chứa oxy, tiêu biểu như beta-carotene.
- Carotene is a precursor to vitamin A. (Carotene là tiền chất của vitamin A.)
- Xanthophyll (danh từ): Một loại carotenoid chứa oxy, thường có màu vàng.
- Xanthophylls are carotenoids that give egg yolks their yellow color. (Xanthophyll là carotenoid tạo màu vàng cho lòng đỏ trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Sắc tố tự nhiên: Một thuật ngữ chung chỉ các chất tạo màu trong tự nhiên, bao gồm carotenoid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "carotenoid".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "carotenoid".