co-ordinate

/kou'ɔ:dnit/
Học thuật
Thân thiện
co-ordinate

The graph shows a point at the co-ordinate (3, 5).

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Phối hợp, sắp xếp một cách nhịp nhàng: Hành động làm cho nhiều bộ phận, hoạt động hoặc người khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả hài hòa.
    • Đặtvị trí ngang hàng, đồng đẳng: Xếp các yếu tố tầm quan trọng tương đương vào cùng một cấp độ hoặc thứ bậc.
  2. Danh từ:

    • Tọa độ: (Toán học, vật ) Một cặp hoặc bộ số dùng để xác định vị trí chính xác của một điểm trên mặt phẳng hoặc trong không gian, thường liên quan đến các trục tham chiếu.
  3. Tính từ:

    • Ngang hàng, đồng đẳng: vị trí, cấp bậc, tầm quan trọng hoặc cấu trúc ngữ pháp tương đương không phụ thuộc lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • A manager's job is to coordinate the work of different departments. (Công việc của một người quản lý phối hợp công việc của các phòng ban khác nhau.)
    • She wore a scarf to coordinate with her dress. ( ấy đeo một chiếc khăn để phối hợp với chiếc váy.)
  • Danh từ:
    • The pilot entered the GPS coordinates to find the landing strip. (Phi công nhập vào tọa độ GPS để tìm đường băng.)
  • Tính từ:
    • "And" and "but" are coordinate conjunctions. ("And" "but" những liên từ đẳng lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To coordinate efforts": Phối hợp các nỗ lực.
    • Several charities coordinated their efforts to provide disaster relief. (Một số tổ chức từ thiện đã phối hợp các nỗ lực của họ để cứu trợ thảm họa.)
  • "Coordinate geometry": Hình học tọa độ (một nhánh của toán học).
  • "Coordinate clause": Mệnh đề đẳng lập (trong ngữ pháp, một mệnh đề độc lập được nối với mệnh đề khác bằng liên từ đẳng lập).
Biến thể từ gần giống
  • Coordination (danh từ): Sự phối hợp, sự điều phối.
    • Good hand-eye coordination is essential for a tennis player. (Sự phối hợp tay-mắt tốt điều cần thiết cho một vận động viên quần vợt.)
  • Coordinator (danh từ): Người điều phối, điều phối viên.
    • She is the project coordinator. ( ấy điều phối viên dự án.)
  • Coordinated (tính từ): Được phối hợp nhịp nhàng; (về người) khéo léo, sự phối hợp vận động tốt.
    • a coordinated attack (một cuộc tấn công được phối hợp); a very coordinated dancer (một công rất khéo léo).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (phối hợp): Organize (tổ chức), arrange (sắp xếp), synchronize (đồng bộ hóa), integrate (tích hợp).
  • Tính từ (ngang hàng): Equal (bằng nhau), parallel (song song), equivalent (tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coordinate with (someone/something): Phối hợp với (ai/cái ).
    • Please coordinate with the marketing team on this campaign. (Hãy phối hợp với đội ngũ marketing về chiến dịch này.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "coordinate")

co-ordinate

The graph shows a point at the co-ordinate (3, 5).

tính từ
  1. ngang hàng, bằng vai
    • a co-ordinate person
      người ngang hàng, người bằng vai
    • a co-ordinate thing
      vật ngang hàng, vật không kèm phần quan trọng
  2. (toán học) toạ độ
    • co-ordinate angle
      góc toạ độ
    • co-ordinate bombing
      (quân sự) sự ném bom toạ độ
  3. (ngôn ngữ học) kết hợp
    • co-ordinate conjunction
      liên từ kết hợp
danh từ
  1. (toán học) toạ độ
    • target co-ordinates
      bản đồ toạ độ chỉ mục tiêu (ném bom)
ngoại động từ
  1. đặt đồng hàng
  2. phối hợp, xếp sắp
    • to co-ordinate one's movements in swimming
      phối hợp các động tác trong lúc bơi
    • to co-ordinate ideas
      xếp sắp ý kiến