carotin
/'kærətin/ Cách viết khác : (carotene) /'kærəti:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Carotin: Một hợp chất hóa học hữu cơ có màu cam, thuộc nhóm carotenoid, được tìm thấy trong nhiều loại thực vật. Trong cơ thể người và động vật, nó có thể được chuyển hóa thành vitamin A.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Carrots are rich in carotin. (Cà rốt rất giàu carotin.)
- The bright orange color of pumpkins comes from carotin. (Màu cam sáng của bí ngô đến từ carotin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Beta-carotin": Một dạng cụ thể và phổ biến nhất của carotin, là tiền chất của vitamin A.
- Beta-carotin is an important antioxidant. (Beta-carotin là một chất chống oxy hóa quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Carotene (danh từ): Cách viết khác của "carotin", cùng chỉ một hợp chất.
- Carotene is essential for good vision. (Carotene rất cần thiết cho thị lực tốt.)
- Carotenoid (danh từ): Nhóm các sắc tố hữu cơ mà carotin thuộc về.
- Lycopene is another type of carotenoid found in tomatoes. (Lycopene là một loại carotenoid khác được tìm thấy trong cà chua.)
Từ đồng nghĩa
- Provitamin A: Tiền vitamin A (vì carotin có thể chuyển hóa thành vitamin A).
danh từ
- carotin