carrere

carrere

A student studies the architectural drawings of Carrere and Hastings.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Carrere họ của một kiến trúc sư người Mỹ sống từ năm 1858 đến năm 1911. Ông nổi tiếng với việc cùng cộng sự Thomas Hastings thiết kế nhiều tòa nhà công cộng quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Carrere đã hợp tác với Hastings để thiết kế Thư viện Công cộng New York.)
  • (Phong cách kiến trúc của Carrere được ngưỡng mộ sự hoành tráng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "Carrere" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử kiến trúc hoặc nghệ thuật, đặc biệt khi nhắc đến các công trình đầu thế kỷ 20.
  • (Công ty của Carrere Hastings đã định hình phong trào Beaux-Arts tại Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến, đây danh từ riêng chỉ một người cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, "Carrere" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ kiến trúc sư người Mỹ để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng, đây danh từ riêng không động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Carrere".