carrizo

carrizo

A tall carrizo sways gently in the breeze by the riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ lau, cây sậy (loại cây thân cao, rộng): "carrizo" một loại cây thân thảo cao, nguồn gốc từ Bắc Mỹ, thường mọcnhững vùng ẩm ướt. Cây này tương đối rộng chùm hoa lớn hình lông chim. được sử dụng để làm chiếu, màn chắn, trục tên.
dụ sử dụng
  • (Cây carrizo mọc rất nhiều dọc theo bờ sông.)
  • (Người bản địa dùng cây carrizo để làm chiếu mũi tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Carrizo cane: thuật ngữ chỉ thân cây carrizo, thường dùng làm vật liệu.
    • The carrizo cane is strong enough to be used for building fences. (Thân cây carrizo đủ cứng để dùng xây hàng rào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cane: cây mía, thân cây (dùng để chỉ thân cây carrizo hoặc các loại cây thân cứng tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Reed: cây sậy, lau sậy (thuật ngữ chung cho các loại cây thân cỏ cao mọcnước).
  • Cattail: cây thủy xương bồ (một loại cây tương tự nhưng khác họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho "carrizo" đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "carrizo".)