chorizo

chorizo

A cook slices chorizo on a wooden cutting board.

Định nghĩa

Danh từ: "Chorizo" một loại xúc xích thịt heo gia vị cay, nguồn gốc từ Tây Ban Nha. thường được làm từ thịt heo xay nhuyễn, trộn với ớt bột (paprika) các loại gia vị khác, tạo nên màu đỏ đặc trưng hương vị đậm đà, cay nồng. "Chorizo" có thể được ăn sống (nếu đã được xông khói hoặc lên men) hoặc nấu chín.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm vài lát chorizo vào món paella để tăng thêm hương vị.)
  • (Chorizo một nguyên liệu chính trong nhiều món tapas Tây Ban Nha.)
  • (Bạn có thể chiên chorizo ăn kèm với trứng cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chorizo" như một món khai vị: Thường được cắt lát mỏng ăn kèm với bánh mì, phô mai hoặc ô liu.
    • The tapas platter included slices of chorizo, manchego cheese, and olives. (Đĩa tapas bao gồm các lát chorizo, phô mai manchego ô liu.)
  • "Chorizo" trong món hầm: Có thể được dùng để tạo hương vị cho các món hầm như stew hoặc soup.
    • The lentil stew was flavored with chunks of chorizo. (Món hầm đậu lăng đã được tạo hương vị bằng những miếng chorizo.)
Biến thể từ gần giống
  • Chorizo español: Xúc xích chorizo Tây Ban Nha (loại phổ biến nhất).
  • Chorizo mexicano: Xúc xích chorizo Mexico (thường được làm từ thịt heo tươi, thêm giấm ớt tươi, cần nấu chín trước khi ăn).
  • Choricero: Một loại ớt khô dùng để làm chorizo, hoặc một loại chorizio đặc biệt từ vùng Basque (Tây Ban Nha).
Từ đồng nghĩa
  • Xúc xích cay: Một thuật ngữ chung để chỉ các loại xúc xích vị cay, nhưng không đặc trưng cho chorizo.
  • Pepperoni: Một loại xúc xích cay của Ý, thường được dùng trên pizza, hương vị tương tự nhưng khác biệt về gia vị cách chế biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "chorizo".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "chorizo".