cruise
/kru:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuyến du lịch biển bằng tàu thủy: Một chuyến đi giải trí, thường kéo dài nhiều ngày, trên một con tàu lớn dừng lại ở nhiều cảng khác nhau.
- Cuộc tuần tra (trên biển hoặc trên không): Một chuyến đi có hệ thống của tàu chiến, máy bay quân sự hoặc phương tiện khác để canh gác hoặc kiểm soát một khu vực.
Nội động từ:
- Đi du thuyền, đi chơi biển bằng tàu: Thực hiện một chuyến đi bằng tàu thủy với mục đích thư giãn hoặc ngắm cảnh.
- Di chuyển với tốc độ ổn định và tiết kiệm: Di chuyển (của xe cộ, máy bay) ở một tốc độ không đổi, tối ưu cho việc tiết kiệm nhiên liệu và thoải mái.
- Đi lang thang, đi dạo (không có mục đích rõ ràng): Di chuyển chậm rãi xung quanh một khu vực, thường để tìm kiếm điều gì đó hoặc chỉ để giải trí.
Ngoại động từ:
- Đi dọc theo, đi qua (một con đường, khu vực): Lái xe chậm dọc theo một con đường hoặc qua một khu vực cụ thể.
- Tìm kiếm (một người để quan hệ tình dục): (Thông tục) Di chuyển qua một khu vực công cộng để tìm kiếm bạn tình tiềm năng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We went on a seven-day cruise around the Mediterranean. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến du lịch biển bảy ngày quanh Địa Trung Hải.)
- The navy ship was on a routine cruise in the South China Sea. (Tàu hải quân đang thực hiện một cuộc tuần tra thường lệ ở Biển Đông.)
Nội động từ:
- They love to cruise along the coast in their sailboat. (Họ thích đi thuyền buồm dọc theo bờ biển.)
- Once the plane reaches cruising altitude, you can unfasten your seatbelt. (Một khi máy bay đạt đến độ cao hành trình, bạn có thể tháo dây an toàn.)
- On Saturday nights, teenagers often cruise around the city center. (Vào tối thứ Bảy, thanh thiếu niên thường đi dạo quanh trung tâm thành phố.)
Ngoại động từ:
- She cruised the main street, looking for a parking spot. (Cô ấy lái xe chậm dọc phố chính để tìm chỗ đậu xe.)
- The police car was cruising the neighborhood. (Chiếc xe cảnh sát đang tuần tra khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cruise control": Hệ thống kiểm soát hành trình (trên ô tô), cho phép xe duy trì một tốc độ cố định mà không cần giữ chân ga.
- He set the cruise control to 100 km/h on the highway. (Anh ấy cài đặt hệ thống kiểm soát hành trình ở mức 100 km/h trên đường cao tốc.)
"Cruising for a bruising": (Thành ngữ, thông tục) Hành động một cách liều lĩnh hoặc khiêu khích, có nguy cơ gặp rắc rối hoặc bị đánh đập.
- Talking to the teacher like that, you're cruising for a bruising. (Nói chuyện với giáo viên như thế, mày đang tự rước họa vào thân đấy.)
Biến thể và từ gần giống
Cruiser (n):
- Tàu tuần dương, tàu du lịch: Một con tàu lớn dùng để du lịch hoặc tuần tra.
- Xe mô tô phân khối lớn: Một loại xe mô tô có thiết kế thoải mái, phù hợp cho những chuyến đi đường dài.
- Xe cảnh sát tuần tra: (Thông tục) Xe ô tô của cảnh sát dùng để tuần tra.
Cruising (adj/gerund):
- Đang di chuyển ở tốc độ hành trình: "cruising speed" (tốc độ hành trình).
- Hành động đi du thuyền hoặc đi lang thang.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chuyến du lịch biển): Voyage (chuyến hải trình), sail (chuyến đi thuyền buồm).
- Động từ (di chuyển ổn định): Glide (lướt đi), coast (trôi theo quán tính).
- Động từ (tuần tra): Patrol (tuần tra), scout (do thám).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cruise through (something): Vượt qua hoặc hoàn thành một việc gì đó một cách dễ dàng và không gặp trở ngại.
- She cruised through the exam with no problems. (Cô ấy vượt qua bài kiểm tra một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- Smooth sailing / A cruise: (Không phải thành ngữ cố định với "cruise", nhưng ý nghĩa tương tự) Chỉ một việc diễn ra suôn sẻ, dễ dàng.
- After we fixed the initial issue, the project was a cruise. (Sau khi khắc phục vấn đề ban đầu, dự án đã diễn ra rất suôn sẻ.)
danh từ
- cuộc đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)
- cuộc tuần tra trên biển
nội động từ
- đi chơi biển (bằng tàu thuỷ)
- tuần tra trên biển
Idioms
- cruising taxixe tắc xi đang đi chậm kiếm khách
- to fly at cruising speedbay với tốc độ tiết kiệm xăng nhất (máy bay)