carry

/'kæri/
Học thuật
Thân thiện
carry

Le cuisinier prépare un carry de poulet pour le dîner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe cút kít, xe đẩy tay: Một loại xe nhỏ, thường có một bánh xe, dùng để vận chuyển vật nặng bằng sức đẩy của tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il transporte des briques avec un carry. (Anh ấy vận chuyển gạch bằng một chiếc xe cút kít.)
    • Le jardinier utilise un carry pour enlever les mauvaises herbes. (Người làm vườn sử dụng một chiếc xe đẩy tay để dọn cỏ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pousser un carry": đẩy một chiếc xe cút kít.
    • C'est un travail fatigant de pousser un carry plein de terre. (Đẩy một chiếc xe cút kít đầy đấtmột công việc mệt nhọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Brouette (n.f): Xe cút kít. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Chariot (n.m): Xe đẩy, xe goòng (thường lớn hơn, có thể nhiều bánh).
Từ đồng nghĩa
  • Brouette: xe cút kít.
  • Voiturette: xe đẩy nhỏ.
carry

Le cuisinier prépare un carry de poulet pour le dîner.

danh từ giống đực
  1. như cari