carry
/'kæri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xe cút kít, xe đẩy tay: Một loại xe nhỏ, thường có một bánh xe, dùng để vận chuyển vật nặng bằng sức đẩy của tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il transporte des briques avec un carry. (Anh ấy vận chuyển gạch bằng một chiếc xe cút kít.)
- Le jardinier utilise un carry pour enlever les mauvaises herbes. (Người làm vườn sử dụng một chiếc xe đẩy tay để dọn cỏ dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pousser un carry": đẩy một chiếc xe cút kít.
- C'est un travail fatigant de pousser un carry plein de terre. (Đẩy một chiếc xe cút kít đầy đất là một công việc mệt nhọc.)
Biến thể và từ gần giống
- Brouette (n.f): Xe cút kít. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Chariot (n.m): Xe đẩy, xe goòng (thường lớn hơn, có thể có nhiều bánh).
Từ đồng nghĩa
- Brouette: xe cút kít.
- Voiturette: xe đẩy nhỏ.
danh từ giống đực
- như cari