curry

/'kʌri/
Học thuật
Thân thiện
curry

Le cuisinier ajoute du curry dans la marmite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • ri: Một loại gia vị hoặc hỗn hợp gia vị nguồn gốc từ ẩm thực Nam Á, thường màu vàng, vị cay thơm, được dùng để nấu các món ăn.
    • Món ri: Món ăn được chế biến bằng cách hầm thịt, rau củ hoặc đậu trong nước sốt đặc có vị cay thơm của bột ri.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai acheté du curry en poudre au marché. (Tôi đã mua bột richợ.)
    • Ce restaurant sert un excellent curry de poulet. (Nhà hàng này phục vụ món ri rất tuyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "curry de...": ri (với nguyên liệu chính là...). Cụm từ này dùng để chỉ cụ thể loại món ri.
    • Un curry de légumes est une bonne option pour les végétariens. (Món rau củmột lựa chọn tốt cho người ăn chay.)
Biến thể từ gần giống
  • Curry en poudre (cụm danh từ): bột ri.
  • Feuille de curry (cụm danh từ): ri, một loại thơm dùng trong ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
  • Cari (danh từ giống đực): một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "curry".
curry

Le cuisinier ajoute du curry dans la marmite.

danh từ giống đực
  1. bột cari
  2. món cari
    • Curie