carton

/'kɑ:tən/
Học thuật
Thân thiện
carton

La femme range ses chapeaux dans un carton.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bìa cứng, các-tông: Chất liệu dày, cứng được làm từ giấy, thường dùng để đóng hộp, làm bìa sách hoặc các vật dụng khác.
    • Hộp (làm bằng bìa cứng): Vật chứa được làm từ chất liệu bìa cứng.
    • (Hội họa) Cặp vẽ: Túi hoặc hộp đựng giấy vẽ dụng cụ của họa .
    • (Hội họa) Bản hình mẫu: Bản vẽ lớn trên giấy cứng, dùng làm mẫu để chuyển hình lên một bề mặt khác (như tường, vải) trước khi vẽ hoặc khảm.
    • Bia tập bắn (bằng bìa cứng): Tấm bia làm bằng bìa cứng dùng cho mục tiêu tập bắn.
    • Bản đồ kèm theo: Một bản đồ nhỏ, chi tiết hơn, được đặtgóc một bản đồ lớn để minh họa một khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un carton de lait. (Một hộp sữa bằng bìa cứng.)
    • Les archives sont rangées dans des cartons. (Các tài liệu lưu trữ được xếp trong những chiếc hộp bìa cứng.)
    • L'artiste a sorti son carton pour dessiner. (Người họa lấy cặp vẽ của mình ra để vẽ.)
    • Faire un carton au stand de tir. (Bắn trúng biatrường bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un carton":

    • Nghĩa đen: Bắn trúng bia.
      • Il a fait un carton à chaque coup. (Anh ấy bắn trúng biamỗi phát súng.)
    • Nghĩa bóng (thông tục): Thành công lớn, gây được tiếng vang.
      • Son dernier film a fait un carton. (Bộ phim mới nhất của anh ấy đã thành công vang dội.)
  • "Rester dans les cartons": Vẫn còn trong hộp, chưa được sử dụng hoặc xem xét; ý chỉ một kế hoạch, dự án bị bỏ xó.

    • Ce projet est resté dans les cartons pendant des années. (Dự án này đã nằm trong ngăn kéo nhiều năm rồi.)
  • "De carton": Bằng bìa cứng; (nghĩa bóng) yếu ớt, kém chất lượng, giả tạo.

    • Une arme de carton. (Một vũ khí bằng bìa cứng / Một vũ khí vô hại.)
    • Un héros de carton. (Một người anh hùng bằng bìa cứng / Một anh hùng hữu danh thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Cartonné (tính từ): Được bọc/đóng bằng bìa cứng.

    • Un livre cartonné. (Một cuốn sách bìa cứng.)
  • Cartonnage (danh từ): Nghề đóng bìa cứng; vật được đóng bằng bìa cứng.

    • Le cartonnage d'un livre ancien. (Bìa cứng của một cuốn sách cổ.)
  • Cartonner (động từ, thông tục): Thành công vang dội.

    • Le spectacle a cartonné. (Buổi biểu diễn đã thành công rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Boîte (danh từ giống cái): Hộp (nghĩa chung, có thể làm bằng nhiều chất liệu).
  • Caisse (danh từ giống cái): Thùng, hòm (thường lớn chắc chắn hơn).
  • Patron (danh từ giống đực): Mẫu, bản vẽ mẫu (trong may mặc, kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • Maison de carton: Ngôi nhà như đồ (bằng giấy); (nghĩa bóng) ngôi nhà tồi tàn, không kiên cố.
    • Ils vivent dans une vraie maison de carton. (Họ sống trong một ngôi nhà tồi tàn đúng nghĩa.)
carton

La femme range ses chapeaux dans un carton.

danh từ giống đực
  1. bìa, các tông
  2. hộp các tông
    • Carton à chapeau
      hộp các tông đựng
  3. hộp hồ sơ
    • La demande reste dans les cartons
      lá đơn còn trong hộp hồ sơ (chưa được xét)
  4. (hội họa) cặp vẽ
  5. (hội họa) bản hình mẫu
    • Les cartons de Raphael
      những bản hình mẫu của Ra-pha-en
  6. bìa các tông (để tập bắn)
    • Faire un carton
      bắn bia; bắn (ai)
  7. bản đồ kèm theo (ở góc của một bản đồ lớn, để minh họa hơn một vùng nhỏ của bản đồ lớn)
    • de carton
      như đồ
    • Une maison de carton
      nhà như đồ