cartoon

/kɑ:'tu:n/
Học thuật
Thân thiện
cartoon

Un enfant regarde un cartoon à la télévision.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bản vẽ hoạt họa (để chắp lại thành phim hoạt hình): Một bức vẽ hoặc một loạt các bức vẽ được tạo ra để tạo thành một bộ phim hoạt hình.
    • Bản vẽ hài hước: Một bức vẽ, thườngtranh biếm họa hoặc truyện tranh, tính chất hài hước, châm biếm hoặc phê phán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il adore regarder les cartoons le samedi matin. (Cậu bé rất thích xem phim hoạt hình vào sáng thứ Bảy.)
    • Le journal publie un cartoon politique chaque semaine. (Tờ báo xuất bản một bức tranh biếm họa chính trị mỗi tuần.)
    • Ces cartoons anciens sont des œuvres d'art. (Những bản vẽ hoạt họa cổ điển nàynhững tác phẩm nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un cartoon animé": Một phim hoạt hình, thường chỉ phong cách hoạt hình Mỹ hiện đại.

    • Les enfants préfèrent les cartoons animés aux films en prise de vue réelle. (Trẻ em thích phim hoạt hình hơn là phim quay thực.)
  • "Faire un cartoon de quelqu'un/quelque chose": Vẽ tranh biếm họa châm biếm về ai đó/điều đó.

    • Le dessinateur a fait un cartoon du président. (Họa đã vẽ một bức tranh biếm họa về tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Dessin animé (n.m): Phim hoạt hình. (Từ thông dụng hơnPháp để chỉ phim hoạt hình nói chung).
  • Bande dessinée (BD) (n.f): Truyện tranh.
  • Caricature (n.f): Tranh biếm họa chân dung, nhấn mạnh vào đặc điểm khuôn mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Dessin humoristique: Bản vẽ hài hước.
  • Animation: Hoạt hình (chỉ thể loại hoặc kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "cartoon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cartoon")

cartoon

Un enfant regarde un cartoon à la télévision.

danh từ giống đực
  1. bản vẽ hoạt họa (để chấp lại thành phim hoạt hình)
  2. bản vẽ hài hước