carya

carya

A squirrel gathers nuts beneath a large carya tree.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật: "carya" một danh từ chỉ một chi thực vật thuộc họ Óc chó (Juglandaceae), bao gồm các loài cây rụng lớn, quả hạch, thường được gọi là cây hickory. Chi này phân bố chủ yếuHoa Kỳ Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Chi carya bao gồm các loài như cây hickory vỏ cây pecan.)
  • (Cây carya được đánh giá cao gỗ cứng quả hạch ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carya illinoinensis": tên khoa học của cây pecan, một loài quan trọng trong chi carya.
    • The Carya illinoinensis is widely cultivated for its nuts. (Cây Carya illinoinensis được trồng rộng rãi để lấy quả.)
  • "Carya ovata": tên khoa học của cây hickory vỏ .
    • Carya ovata has distinctive peeling bark. (Cây Carya ovata vỏ bong tróc đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Caryaceous (tính từ): thuộc về chi carya hoặc đặc điểm giống cây carya.
    • The caryaceous forest is common in the eastern United States. (Khu rừng caryaceous phổ biếnmiền đông Hoa Kỳ.)
  • Caryatid (danh từ): (không liên quan trực tiếp) một cột trụ hình phụ nữ trong kiến trúc cổ, không phải biến thể của carya.
Từ đồng nghĩa
  • Hickory (danh từ): tên thông thường của các loài cây thuộc chi carya.
    • Hickory wood is used for making tool handles. (Gỗ hickory được dùng để làm cán dụng cụ.)
  • Pecan (danh từ): một loài cụ thể trong chi carya (Carya illinoinensis).
    • Pecans are a popular nut in baking. (Quả pecan loại hạt phổ biến trong làm bánh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "carya" đây danh từ khoa học chỉ chi thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carya" từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc lâm nghiệp.