casaba
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dưa Casaba: "Casaba" là một loại dưa (melon) có vỏ màu vàng nhạt và ruột màu trắng hoặc kem. Nó thường có hình dạng hơi bầu dục hoặc tròn, vỏ nhăn nheo và thịt mềm, ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought a casaba at the market for dessert. (Tôi đã mua một quả dưa casaba ở chợ để làm món tráng miệng.)
- The casaba has a yellowish rind and sweet white flesh. (Quả dưa casaba có vỏ màu vàng nhạt và ruột trắng ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Casaba" thường được dùng để chỉ riêng giống dưa này, không phải là tên chung cho các loại dưa khác.
- In some regions, casaba is considered a summer delicacy. (Ở một số vùng, dưa casaba được coi là một món ngon mùa hè.)
Biến thể và từ gần giống
- Casaba melon (danh từ): cụm từ mô tả đầy đủ hơn để chỉ loại dưa này.
- The casaba melon is less common than cantaloupe. (Dưa casaba ít phổ biến hơn dưa vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Melon: dưa (nói chung, nhưng không đặc trưng cho loại casaba).
- Winter melon (trong một số ngữ cảnh): dưa mùa đông, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì casaba là một giống riêng.
Các cụm từ liên quan
- To grow casaba: trồng dưa casaba.
- Farmers in this area like to grow casaba for export. (Nông dân ở khu vực này thích trồng dưa casaba để xuất khẩu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "casaba".