gasp

/gɑ:sp/
Học thuật
Thân thiện
gasp

She gave a gasp of surprise when she saw the birthday cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng thở hổn hển, tiếng hít vào đột ngột: Một hơi thở ngắn, mạnh đột ngột vào bằng miệng, thường do bất ngờ, sốc, đau đớn hoặc gắng sức.
    • Sự thở hổn hển: Hành động thở một cách khó nhọc.
  2. Động từ:

    • Thở hổn hển: Hít thở một cách khó nhọc, thường thành từng hơi ngắn mạnh, đặc biệt sau khi gắng sức hoặc thiếu không khí.
    • Há hốc miệng ( kinh ngạc): Hít vào một hơi thật nhanh mạnh qua miệng do quá ngạc nhiên, sốc hoặc sợ hãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She let out a gasp of surprise when she saw the birthday cake. ( ấy thốt lên một tiếng thở hổn hển đầy ngạc nhiên khi nhìn thấy chiếc bánh sinh nhật.)
    • His final gasp was heard by everyone in the quiet room. (Tiếng thở hắt ra cuối cùng của anh ấy được mọi người trong căn phòng yên tĩnh nghe thấy.)
  • Động từ:

    • After running up the stairs, he was gasping for air. (Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy thở hổn hển lấy không khí.)
    • The audience gasped at the magician's incredible trick. (Khán giả há hốc miệng trước màn ảo thuật không tưởng của ảo thuật gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at one's last gasp": đến hơi thở cuối cùng, sắp chết hoặc kiệt sức hoàn toàn.

    • The old regime was at its last gasp. (Chế độ đanghơi thở cuối cùng.)
  • "to gasp for something": khao khát, mong mỏi điều đó một cách mãnh liệt.

    • The people gasped for freedom after years of oppression. (Người dân khao khát tự do sau nhiều năm bị áp bức.)
Biến thể từ gần giống
  • Gasping (adj): thở hổn hển.
    • He was left gasping after the intense workout. (Anh ấy bị thở hổn hển sau buổi tập luyện cường độ cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Pant, gulp, inhalation.
  • Động từ: Pant, puff, wheeze, choke.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gasp out: nói ra một cách hổn hển, khó nhọc.
    • He managed to gasp out the warning before losing consciousness. (Anh ấy cố gắng thốt ra lời cảnh báo một cách hổn hển trước khi bất tỉnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Last-gasp effort/win/goal: nỗ lực/chiến thắng/bàn thắngnhững giây phút cuối cùng, khi mọi thứ gần như đã kết thúc.
    • The team scored a last-gasp goal to win the match. (Đội bóng ghi bàn thắng phút giờ để giành chiến thắng.)
gasp

She gave a gasp of surprise when she saw the birthday cake.

danh từ
  1. sự thở hổn hển

Idioms

  • at one's last gasp
    đến lúc sắp thở hắt ra, đến lúc sắp chết
  • to give a gasp
    há hốc miệng ra ( kinh ngạc)
động từ
  1. thở hổn hển
    • to gasp for breath
      thở hổn hển
  2. há hốc miệng kinh ngạc

Idioms

  • to grasp for
    khao khát, ước ao
  • to gasp out
    nói hổn hển
  • to gasp out one's life
    thở hắt ra, chết

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống