gasp
/gɑ:sp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng thở hổn hển, tiếng hít vào đột ngột: Một hơi thở ngắn, mạnh và đột ngột vào bằng miệng, thường do bất ngờ, sốc, đau đớn hoặc gắng sức.
- Sự thở hổn hển: Hành động thở một cách khó nhọc.
Động từ:
- Thở hổn hển: Hít thở một cách khó nhọc, thường thành từng hơi ngắn và mạnh, đặc biệt sau khi gắng sức hoặc vì thiếu không khí.
- Há hốc miệng (vì kinh ngạc): Hít vào một hơi thật nhanh và mạnh qua miệng do quá ngạc nhiên, sốc hoặc sợ hãi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She let out a gasp of surprise when she saw the birthday cake. (Cô ấy thốt lên một tiếng thở hổn hển đầy ngạc nhiên khi nhìn thấy chiếc bánh sinh nhật.)
- His final gasp was heard by everyone in the quiet room. (Tiếng thở hắt ra cuối cùng của anh ấy được mọi người trong căn phòng yên tĩnh nghe thấy.)
Động từ:
- After running up the stairs, he was gasping for air. (Sau khi chạy lên cầu thang, anh ấy thở hổn hển lấy không khí.)
- The audience gasped at the magician's incredible trick. (Khán giả há hốc miệng trước màn ảo thuật không tưởng của ảo thuật gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at one's last gasp": đến hơi thở cuối cùng, sắp chết hoặc kiệt sức hoàn toàn.
- The old regime was at its last gasp. (Chế độ cũ đang ở hơi thở cuối cùng.)
"to gasp for something": khao khát, mong mỏi điều gì đó một cách mãnh liệt.
- The people gasped for freedom after years of oppression. (Người dân khao khát tự do sau nhiều năm bị áp bức.)
Biến thể và từ gần giống
- Gasping (adj): thở hổn hển.
- He was left gasping after the intense workout. (Anh ấy bị thở hổn hển sau buổi tập luyện cường độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Pant, gulp, inhalation.
- Động từ: Pant, puff, wheeze, choke.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Gasp out: nói ra một cách hổn hển, khó nhọc.
- He managed to gasp out the warning before losing consciousness. (Anh ấy cố gắng thốt ra lời cảnh báo một cách hổn hển trước khi bất tỉnh.)
Thành ngữ liên quan
- Last-gasp effort/win/goal: nỗ lực/chiến thắng/bàn thắng ở những giây phút cuối cùng, khi mọi thứ gần như đã kết thúc.
- The team scored a last-gasp goal to win the match. (Đội bóng ghi bàn thắng phút bù giờ để giành chiến thắng.)
danh từ
- sự thở hổn hển
Idioms
- at one's last gaspđến lúc sắp thở hắt ra, đến lúc sắp chết
- to give a gasphá hốc miệng ra (vì kinh ngạc)
động từ
- thở hổn hển
- to gasp for breaththở hổn hển
- há hốc miệng vì kinh ngạc
Idioms
- to grasp forkhao khát, ước ao
- to gasp outnói hổn hển
- to gasp out one's lifethở hắt ra, chết