cassiopeia
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Chòm sao Thiên Hậu: "Cassiopeia" là tên của một chòm sao nổi bật ở bầu trời bán cầu Bắc, có hình dạng giống chữ "W" hoặc "M". Nó nằm gần sao Bắc Cực (Polaris).
- Nhân vật trong thần thoại Hy Lạp: "Cassiopeia" là tên của nữ hoàng xứ Ethiopia, vợ của vua Cepheus và mẹ của công chúa Andromeda. Bà nổi tiếng với tính kiêu ngạo, cho rằng mình đẹp hơn các tiên nữ biển cả.
Ví dụ sử dụng
Chòm sao:
- Cassiopeia is easily recognizable in the night sky because of its W shape. (Chòm sao Thiên Hậu dễ dàng nhận ra trên bầu trời đêm nhờ hình dạng chữ W của nó.)
- We used Cassiopeia to locate the North Star. (Chúng tôi dùng chòm sao Thiên Hậu để xác định vị trí sao Bắc Cực.)
Nhân vật thần thoại:
- In Greek mythology, Cassiopeia boasted that her daughter Andromeda was more beautiful than the Nereids. (Trong thần thoại Hy Lạp, Cassiopeia khoe khoang rằng con gái bà là Andromeda đẹp hơn các tiên nữ Nereid.)
- The story of Cassiopeia is often told as a warning against vanity. (Câu chuyện về Cassiopeia thường được kể như một lời cảnh báo chống lại sự phù phiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Cassiopeia constellation": cụm từ chỉ chòm sao Thiên Hậu.
- The Cassiopeia constellation is visible all year round in the northern hemisphere. (Chòm sao Thiên Hậu có thể nhìn thấy quanh năm ở bán cầu Bắc.)
"Cassiopeia A": tên gọi của một tàn tích siêu tân tinh trong chòm sao này, thường được các nhà thiên văn học nghiên cứu.
- Cassiopeia A is one of the brightest radio sources in the sky. (Cassiopeia A là một trong những nguồn sóng vô tuyến sáng nhất trên bầu trời.)
Biến thể và từ gần giống
Cassiopeian (tính từ): thuộc về chòm sao Thiên Hậu hoặc nữ hoàng Cassiopeia.
- The Cassiopeian myth is a classic tale of hubris. (Thần thoại về Cassiopeia là một câu chuyện kinh điển về sự kiêu ngạo.)
Cepheus (danh từ riêng): chòm sao Tiên Vương, chồng của Cassiopeia trong thần thoại.
- Cepheus is located near Cassiopeia in the night sky. (Chòm sao Tiên Vương nằm gần chòm sao Thiên Hậu trên bầu trời đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Constellation (danh từ chung): chòm sao, nhưng không có nghĩa cụ thể như "Cassiopeia".
- Queen Cassiopeia (cụm danh từ): nữ hoàng Cassiopeia, dùng để phân biệt với chòm sao.
Các cụm từ liên quan
- "The W-shaped constellation": chòm sao hình chữ W.
- The W-shaped constellation is often mistaken for Cassiopeia. (Chòm sao hình chữ W thường bị nhầm là chòm sao Thiên Hậu.)
- "Mother of Andromeda": mẹ của Andromeda, dùng để chỉ Cassiopeia trong thần thoại.
- As the mother of Andromeda, Cassiopeia played a key role in the myth. (Là mẹ của Andromeda, Cassiopeia đóng vai trò chính trong thần thoại.)
Thành ngữ liên quan
- "Proud as Cassiopeia": kiêu ngạo như Cassiopeia, ám chỉ sự tự phụ thái quá.
- She was as proud as Cassiopeia, always boasting about her beauty. (Cô ta kiêu ngạo như Cassiopeia, luôn khoe khoang về vẻ đẹp của mình.)