gossipy
/'gɔsipi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích ngồi lê đôi mách, thích kháo chuyện: Dùng để mô tả một người có xu hướng thích nói về cuộc sống riêng tư của người khác, đặc biệt là những thông tin không được xác thực hoặc có tính chất tầm phào.
- Mang tính chuyện phiếm, chuyện ngồi lê: Dùng để mô tả một cuộc trò chuyện, một bài viết, hoặc một bầu không khí chứa đầy những câu chuyện nhỏ nhặt, thường là về người khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a very gossipy neighbor who always knows everyone's business. (Cô ấy là một người hàng xóm rất thích ngồi lê đôi mách, người luôn biết chuyện của mọi nhà.)
- The article was more gossipy than informative. (Bài báo đó mang tính chuyện phiếm hơn là cung cấp thông tin.)
- I avoid gossipy conversations at work. (Tôi tránh những cuộc trò chuyện tầm phào ở nơi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gossipy tone": giọng điệu tầm phào, mách lẻo.
- She recounted the story in a gossipy tone. (Cô ấy kể lại câu chuyện với một giọng điệu mách lẻo.)
- "gossipy details": những chi tiết vụn vặt, chuyện ngồi lê.
- The biography was filled with gossipy details about the star's early life. (Cuốn tiểu sử chứa đầy những chi tiết vụn vặt về thuở đầu của ngôi sao.)
Biến thể và từ gần giống
- Gossip (danh từ/động từ): chuyện ngồi lê đôi mách; ngồi lê đôi mách.
- Office gossip can be harmful. (Chuyện ngồi lê đôi mách ở văn phòng có thể gây hại.)
- Gossiper/Gossipmonger (danh từ): người hay ngồi lê đôi mách.
- He is known as the town gossiper. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay ngồi lê đôi mách của thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Chatty: hay tán gẫu, nói nhiều (có thể mang nghĩa trung tính hơn).
- Talebearing: hay mách lẻo, mang tính tiêu cực rõ rệt.
- Prattling: nói huyên thuyên, lảm nhảm.
Từ trái nghĩa
- Discreet: kín đáo, thận trọng.
- Reticent: ít nói, dè dặt.
- Taciturn: trầm lặng, ít nói.
Thành ngữ liên quan
- To have a gossipy nature: có bản chất thích ngồi lê đôi mách.
- It's hard to trust her with a secret because she has a gossipy nature. (Thật khó để tin tưởng cô ấy với một bí mật vì cô ấy có bản chất thích ngồi lê đôi mách.)
danh từ
- thích ngồi lê đôi mách, thích kháo chuyện nói xấu; thích tán gẫu
- tầm phào; nói xấu nhau (chuyện)
- kể chuyện phiếm luận (văn)
- a gossipy essaymột bài phiếm luận