cousin
/'kʌzn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Anh họ, em họ (nam): Chỉ một người đàn ông có quan hệ họ hàng với mình, thường là con của cô, dì, chú, bác, cậu.
- Người họ hàng xa: Chỉ một người có quan hệ họ hàng xa, không gần gũi.
Danh từ giống cái:
- Chị họ, em họ (nữ): Chỉ một người phụ nữ có quan hệ họ hàng với mình, thường là con của cô, dì, chú, bác, cậu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Mon cousin habite à Lyon. (Anh họ tôi sống ở Lyon.)
- Je vais au mariage de mon cousin. (Tôi sẽ đi dự đám cưới của em họ tôi.)
Danh từ giống cái:
- Ma cousine est très gentille. (Chị họ tôi rất tốt bụng.)
- J'ai trois cousines du côté de ma mère. (Tôi có ba người em họ bên ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cousin à la mode de Bretagne": anh em xa lắm, họ hàng rất xa.
- Il prétend être mon héritier, mais c'est un cousin à la mode de Bretagne ! (Hắn ta tự nhận là người thừa kế của tôi, nhưng chỉ là họ hàng xa lắm thôi!)
"le roi n'est pas son cousin": nó rất tự phụ, nó tự cho mình là quan trọng.
- Depuis qu'il a eu cette promotion, le roi n'est pas son cousin. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên rất tự phụ.)
Biến thể và từ gần giống
Cousin germain / Cousine germaine: anh/chị/em họ ruột (con của cô/dì/chú/bác/cậu ruột).
- Nous sommes cousins germains, nos mères sont sœurs. (Chúng tôi là anh em họ ruột, mẹ của chúng tôi là chị em ruột.)
Petit-cousin / Petite-cousine: cháu họ (con của anh/chị/em họ).
- Les enfants de mon cousin sont mes petits-cousins. (Những đứa trẻ con của anh họ tôi là các cháu họ của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Parent (danh từ): người họ hàng, thân thuộc (nghĩa rộng hơn).
- Allié (danh từ): người có quan hệ thông gia, họ hàng do hôn nhân.
Thành ngữ liên quan
Être comme cul et chemise avec son cousin: thân thiết với anh/chị em họ như hình với bóng.
- Ils sont inséparables, comme cul et chemise avec son cousin. (Họ không thể tách rời, thân thiết như hình với bóng.)
Traiter quelqu'un en cousin pauvre: đối xử với ai đó như một người họ hàng nghèo khó, tức là đối xử một cách hời hợt, kém trọng thị.
- Dans cette entreprise, le service marketing est traité en cousin pauvre. (Trong công ty này, bộ phận marketing bị đối xử một cách hời hợt.)
danh từ
- anh (em) họ, chị (em) họ
- cousin à la mode de Bretagneanh em xa lắc
- le roi n'est pas son cousinnó rất tự phụ
danh từ giống đực
- (động vật học) muỗi culêch, muỗi vằn