coussin

Học thuật
Thân thiện
coussin

Elle pose un coussin coloré sur le canapé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gối dựa, gối tựa: Một vật mềm, thường hình chữ nhật hoặc vuông, được dùng để ngồi, nằm hoặc dựa lưng cho thoải mái, thường đặt trên ghế sofa, ghế bành hoặc giường.
    • (Kỹ thuật) Đệm, miếng đệm: Một bộ phận hoặc vật liệu mềm được sử dụng để giảm chấn, hấp thụ lực, hoặc ngăn cách các bộ phận cứng trong máy móc, kết cấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai ajouté des coussins colorés sur le canapé. (Tôi đã thêm những chiếc gối dựa nhiều màu sắc lên ghế sofa.)
    • Le coussin du fauteuil est très confortable. (Chiếc gối tựa của cái ghế bành rất thoải mái.)
    • Ce mécanisme utilise un coussin en caoutchouc pour absorber les vibrations. (Cơ cấu này sử dụng một miếng đệm cao su để hấp thụ rung động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coussin d'air": đệm khí.
    • Le hovercraft se déplace sur un coussin d'air. (Tàu đệm khí di chuyển trên một đệm khí.)
  • "coussin de sécurité": túi khí (trong ô ).
    • La voiture est équipée de coussins de sécurité frontaux et latéraux. (Chiếc xe được trang bị túi khí phía trước bên hông.)
Biến thể từ gần giống
  • Coussinet (danh từ giống đực): Ổ đỡ, bạc lót (trong cơ khí); gối nhỏ.
    • Il faut changer le coussinet du vilebrequin. (Cần phải thay bạc lót trục khuỷu.)
  • Oreiller (danh từ giống đực): Gối đầu (dùng để đầu khi ngủ).
    • Je préfère un oreiller en plumes. (Tôi thích một chiếc gối đầu bằng lông hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Oreiller: gối đầu (chỉ dùng cho việc ngủ).
  • Tête de lit: gối tựa đầu giường.
  • Amortisseur: bộ giảm chấn (trong kỹ thuật).
  • Calage: miếng đệm, miếng chèn.
Thành ngữ liên quan
  • Être assis sur un coussin: Ngồi trên một chiếc gối (nghĩa bóng: có một vị trí an toàn, thoải mái).
    • Avec ce nouveau contrat, il est assis sur un coussin. (Với hợp đồng mới này, anh ta đangtrong một vị trí rất an toàn.)
coussin

Elle pose un coussin coloré sur le canapé.

danh từ giống đực
  1. gối dựa
  2. (kỹ thuật) đệm

Từ chứa "coussin"

Từ có nhắc đến "coussin"