caisson

/kə'su:n/
Học thuật
Thân thiện
caisson

Un soldat charge un caisson de munitions dans un camion militaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe chở đạn dược: Một loại xe hoặc toa xe được thiết kế đặc biệt để vận chuyển đạn dược một cách an toàn.
    • Hòm xe: Một hộp hoặc khoang chứa đồ, thường nằmđuôi xe hoặc bên dưới các ghế ngồi trong một phương tiện.
    • Ketxon, giếng chìm hơi ép: Một cấu trúc kín khí, thường bằng thép, được sử dụng để thực hiện các công việc xây dựng dưới nước hoặc trong môi trường áp suất cao. Không khí được bơm vào để đẩy nước ra, tạo không gian làm việc khô ráo cho công nhân.
    • Ô lõm (ở trần nhà): Trong kiến trúc, đâymột ô trang trí hình vuông hoặc đa giác lõm vào bên trong, thường thấy trên trần nhà hoặc mái vòm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les soldats ont approvisionné le canon à partir du caisson. (Những người lính đã tiếp đạn cho khẩu pháo từ xe chở đạn.)
    • Nous avons rangé les outils dans le caisson à l'arrière du camion. (Chúng tôi đã cất các công cụ vào hòm xephía sau chiếc xe tải.)
    • Les ouvriers descendent dans le caisson pour construire les piles du pont. (Các công nhân xuống giếng chìm hơi ép để xây dựng các trụ cầu.)
    • Le plafond à caissons de la bibliothèque est magnifique. (Trần nhà với các ô lõm của thư viện thật tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maladie des caissons": Bệnh khí ép, bệnh thợ lặn. Đâymột tình trạng bệnhxảy ra khi một người di chuyển quá nhanh từ môi trường áp suất cao (như trong một caisson hoặc khi lặn sâu) về môi trường áp suất bình thường, dẫn đến sự hình thành các bong bóng khí trong máu.

    • Les plongeurs doivent respecter les paliers de décompression pour éviter la maladie des caissons. (Các thợ lặn phải tuân thủ các giai đoạn giảm áp để tránh bệnh khí ép.)
  • "Se faire sauter le caisson" (thông tục): Tự bắn vào đầu (tự sát bằng súng). Đâymột cách nói thô tục bạo lực.

    • Dans le film, le gangster, acculé par la police, s'est fait sauter le caisson. (Trong phim, tên cướp, bị cảnh sát dồn vào đường cùng, đã tự bắn vào đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Caissonnage (danh từ giống đực): Công việc hoặc kỹ thuật lắp đặt các (giếng chìm hơi ép).
  • Caissonné, caissonnée (tính từ): Được trang trí bằng các ô lõm (nói về trần nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "xe chở đạn": Chariot à munitions, wagon à munitions.
  • Pour "hòm xe": Coffre, coffre de rangement, malle.
  • Pour "giếng chìm hơi ép": Chambre à air comprimé, sas de décompression (trong một số ngữ cảnh).
  • Pourlõm" (kiến trúc): Panneau (de plafond), compartiment (creux).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "caisson".

Thành ngữ liên quan

Ngoài các cách dùng nâng cao đã liệt kêtrên, không thành ngữ phổ biến khác.

caisson

Un soldat charge un caisson de munitions dans un camion militaire.

danh từ giống đực
  1. xe chở đạn dược
  2. hòm xe (hòmđuôi xe haydưới các ghế ngồi)
  3. ketxon, giếng chìm hơi ép (để làm việc dưới nước)
  4. (kiến trúc) ô lõm (ở trần nhà)
    • maladie des caissons
      bệnh khí ép, bệnh thợ lặn
    • se faire sauter le caisson
      (thông tục) tự bắn vào đầu