catcheur

Học thuật
Thân thiện
catcheur

Le catcheur soulève son adversaire dans le ring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đô vật tự do: "catcheur" là một vận động viên tham gia môn đấu vật chuyên nghiệp, thường được biểu diễn với các động tác kịch tính yếu tố giải trí cao. Đâymột thuật ngữ trong thể thao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce catcheur est très célèbre aux États-Unis. (Đô vật tự do này rất nổi tiếngHoa Kỳ.)
    • Il rêve de devenir catcheur professionnel. (Anh ấy mơ ước trở thành một đô vật tự do chuyên nghiệp.)
    • Les catcheurs doivent être très forts et savoir jouer un rôle. (Các đô vật tự do phải rất khỏe biết diễn xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un catcheur vedette": một đô vật tự do ngôi sao, rất nổi tiếng.
    • Il est devenu un catcheur vedette après ce combat mémorable. (Anh ấy đã trở thành một đô vật tự do ngôi sao sau trận đấu đáng nhớ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Catcheuse (n.f): nữ đô vật tự do.

    • Elle est une catcheuse très respectée. ( ấymột nữ đô vật tự do rất được kính trọng.)
  • Catch (n.m): môn đấu vật tự do (tên môn thể thao).

    • Le catch est un spectacle très populaire. (Môn đấu vật tự domột màn trình diễn rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Lutteur professionnel: đô vật chuyên nghiệp (cách gọi chung hơn, ít đặc trưng cho thể loại biểu diễn như "catch").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "catcheur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "catcheur".

catcheur

Le catcheur soulève son adversaire dans le ring.

danh từ
  1. (thể dục thể thao) đô vật tự do