coucheur

Học thuật
Thân thiện
coucheur

Un mauvais coucheur refuse de partager le canapé.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khó tính, người khó chịu: Từ này thường được dùng trong cụm từ "mauvais coucheur" để chỉ một người tính khí khó chịu, hay gây khó dễ, không dễ hòa hợp với người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est connu comme un mauvais coucheur dans l'équipe. (Anh ta được biết đến như một người khó tính trong đội.)
    • Évite de discuter avec lui, c'est un vrai coucheur. (Tránh tranh luận với anh ta ra, đó đúngmột người khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mauvais coucheur": Cụm từ cố định phổ biến nhất, mang nghĩa "người khó tính".
    • Fais attention, il a la réputation d'être un mauvais coucheur. (Hãy cẩn thận, anh ta có tiếngmột người khó tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Caractériel (adj, n): người tính khí thất thường, khó chịu.
  • Grincheux/grincheuse (adj, n): người hay càu nhàu, khó tính.
Từ đồng nghĩa
  • Personne difficile: người khó tính.
  • Râleur: người hay cằn nhằn, phàn nàn.
Lưu ý
  • Từ "coucheur" rất hiếm khi được sử dụng đơn lẻ. Trong hầu hết các ngữ cảnh, xuất hiện trong cụm từ cố định "mauvais coucheur". Nghĩa đen của "coucheur" liên quan đến việc đi ngủ ("se coucher"), cụm từ này nguồn gốc từ việc chỉ những người khó chịu ngay cả trong những tình huống đơn giản như việc đi ngủ hay chia sẻ chỗ ngủ.
coucheur

Un mauvais coucheur refuse de partager le canapé.

danh từ
  1. (Mauvais coucheur) (thân mật) người khó tính