category
/'kætigəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hạng, loại, nhóm: Một nhóm hoặc phân loại chứa những thứ có chung một hoặc nhiều đặc điểm, thuộc tính cụ thể.
- Phạm trù: Trong triết học và logic, đây là một khái niệm cơ bản, rộng nhất dùng để phân loại và hiểu về thế giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The books are organized by category. (Những cuốn sách được sắp xếp theo từng loại.)
- This product falls into the luxury category. (Sản phẩm này thuộc hạng sang trọng.)
- Kant's philosophy discusses the categories of understanding. (Triết học của Kant thảo luận về các phạm trù của giác tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in a category of its own": thuộc một loại riêng biệt, độc nhất, không thể so sánh với những thứ khác.
- Her talent as a singer puts her in a category of its own. (Tài năng ca hát của cô ấy khiến cô thuộc một loại riêng biệt.)
- "Broad/narrow category": phạm trù/hạng mục rộng/hẹp.
- "Mammals" is a broad category that includes many different animals. ("Động vật có vú" là một phạm trù rộng bao gồm nhiều loài động vật khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Categorize (v): phân loại, xếp vào hạng mục.
- We need to categorize these documents. (Chúng ta cần phân loại những tài liệu này.)
- Categorical (adj): tuyệt đối, dứt khoát, không điều kiện; (thuộc về) phạm trù.
- He gave a categorical denial. (Anh ấy đưa ra lời phủ nhận dứt khoát.)
Từ đồng nghĩa
- Class: giai cấp, lớp, hạng.
- Group: nhóm.
- Type: loại, kiểu.
- Classification: sự phân loại, hạng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "category")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "category")
danh từ
- hạng, loại
- (triết học) phạm trù